1.10.2.Some, a few, both, many, a lot of, all,... + danh từ số nhiều (Plural noun)

100%
Định nghĩa: Some thường chỉ một số lượng không xác định và phổ biến trong câu khẳng định; nó cũng xuất hiện trong lời mời/yêu cầu khi người nói mong đợi phản hồi tích cực.
Ví dụ

Some roses have been planted in the garden. (Họ đã trồng một số hoa hồng trong vườn.)

All my friends like riding. (Tất cả bạn bè tôi đều thích cưỡi ngựa.)

Dùng động từ số ít (singular verb) sau cụm từ Many a/an + danh từ số ít (singular noun).

Ví dụ

Many a good man has been destroyed by drink. (Rượu chè đã hủy hoại rất nhiều người tốt.)