1.10.3.Các danh từ tập hợp police, people, cattle
Định nghĩa: Danh từ tập hợp gọi tên một nhóm như một đơn vị (family, team, committee). Tùy cách nhìn cả nhóm hay từng thành viên, đặc biệt trong Anh-Anh, động từ có thể ở số ít hoặc số nhiều.
Ví dụ
The police are looking for a fair-haired man in his twenties.
(Cảnh sát đang truy tìm một người đàn ông tóc vàng khoảng 20 tuổi.)
Không dùng: The police is...
Dairy cattle were grazing in a field.
(Những con bò sữa đang gặm cỏ trên đồng)
Không dùng: Dairy cattle was...
