1.2.1.Danh từ cụ thể (Concrete nouns)

100%
Định nghĩa: Là danh từ chung chỉ những thứ hữu hình mà chúng ta có thể nhận thức bằng giác quan (nhìn, nghe, sờ, ngửi, v.v.).
Ví dụ

bread (bánh mì), car (xe hơi), rain (mưa), hair (tóc), man (con người), river (sông)

Lưu ý
  • “Cụ thể” không đồng nghĩa với “đếm được”. Ví dụ water, rice, air là danh từ cụ thể nhưng thường không đếm được.
  • Mở rộng: Một danh từ có thể được dùng theo nghĩa cụ thể hoặc nghĩa trừu tượng tùy ngữ cảnh: school có thể chỉ tòa nhà/trường cụ thể hoặc khái niệm hoạt động giáo dục.