1.2.2.Danh từ trừu tượng (Abstract nouns)

100%
Định nghĩa: Là danh từ chung chỉ cảm giác, tính chất, khái niệm, trạng thái hoặc hoạt động.
Ví dụ

freedom (sự tự do), hunger (tình trạng đói), beauty (vẻ đẹp), charity (lòng nhân ái), life (cuộc sống), arrival (sự đến)

Lưu ý
  • Danh từ trừu tượng thường không đếm được khi nói về khái niệm nói chung, nhưng một số từ có thể đếm được khi nói về một trường hợp/biểu hiện cụ thể: experience (kinh nghiệm) ↔ an experience (một trải nghiệm).
  • Mở rộng: Nhiều danh từ trừu tượng được tạo bằng hậu tố như -ness, -ity, -tion, -ment: kindness, ability, decision, development.