1.4.1.Danh từ đơn (Simple nouns)
Định nghĩa: Là danh từ chỉ có một từ.
Ví dụ
chair (cái ghế), happiness (hạnh phúc), car (xe hơi)
Lưu ý
“Danh từ đơn” ở đây nói về hình thức một từ, không có nghĩa từ đó không thể chứa tiền tố/hậu tố. happiness là một từ nên vẫn là danh từ đơn, dù được tạo từ happy + -ness.
