1.4.3.Cách thành lập danh từ ghép

100%
Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc tạo hình thức hoặc tạo từ, bao gồm quy tắc chính, ngoại lệ và các biến đổi chính tả thường gặp.
  • Danh từ + danh từ (noun + noun)
Ví dụ

earphones (tai nghe)

  • schoolboy (nam sinh)
  • car park (bãi đỗ ô tô)
  • paper cup (ly giấy)
  • Tính từ + danh từ (adjective + noun)
Ví dụ

full moon (trăng tròn)

  • greenhouse (nhà kính)
  • blackboard (bảng đen)
  • dry battery (pin khô)
  • Danh từ + động từ (noun + verb)
Ví dụ

rainfall (mưa rào)

  • sunshine (ánh nắng)
  • Danh từ + danh động từ (noun + gerund)
Ví dụ

weightlifting (môn cử tạ)

  • fruit picking (việc hái quả)
  • Danh động từ + danh từ (gerund + noun)
Ví dụ

waiting room (phòng đợi)

  • driving licence (bằng lái xe)
  • parking ticket (vé phạt đỗ xe)
  • washing machine (máy giặt)
  • Tính từ + động từ (adjective + verb)
Ví dụ

whitewash (nước vôi)

  • Động từ + danh từ (verb + noun)
Ví dụ

pickpocket (kẻ móc túi)

  • rescue team (đội cứu hộ)
  • Trạng từ + động từ (adverb + verb)
Ví dụ

outbreak (sự bùng nổ)

  • overthrow (sự lật đổ)
  • Động từ + trạng từ (verb + adverb)
Ví dụ

breakdown (sự suy sụp)

  • drawback (khiếm khuyết)
  • Danh từ + giới từ (noun + preposition)
Ví dụ

passer-by (khách qua đường)

  • looker-on (người xem)
  • Danh từ + tính từ (noun + adjective)
Ví dụ

secretary-general (tổng thư ký)

Danh từ ghép có thể được kết hợp bởi nhiều hơn hai từ.

Ví dụ

mother-in-law (mẹ vợ/ chồng), a glass dining table (bàn ăn bằng kính), an air accident investigation team (đội điều tra tai nạn hàng không)

Danh từ ghép thường có nghĩa khác với hai từ riêng biệt.

Ví dụ

a greenhouse (compound noun) có nghĩa "nhà kính"

a green house (adjective + noun) có nghĩa "ngôi nhà màu xanh"