1.5.1.Danh từ số ít (Singular nouns)
Định nghĩa: Là từ được dùng để chỉ một người, vật, nơi chốn, sự việc, ý tưởng, v.v.
Ví dụ
Sheilla is a nurse. (Sheilla là y tá.)
-> nurse là danh từ số ít (singular noun)
Lưu ý
Danh từ đếm được số ít trong câu thường cần một từ hạn định như a/an, the, this, my, each: a nurse, the nurse, my nurse. Danh từ riêng là ngoại lệ quan trọng.
