1.5.3.Cách thành lập danh từ số nhiều
Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc tạo hình thức hoặc tạo từ, bao gồm quy tắc chính, ngoại lệ và các biến đổi chính tả thường gặp.
- Hầu hết các danh từ số nhiều được thành lập bằng cách thêm -s vào danh từ số ít.
face (gương mặt) → faces (những gương mặt)
school (ngôi trường) → schools (những ngôi trường)
dog (con chó) → dogs (những con chó)
Dấu móc lửng (') được dùng trước -s trong hình thức số nhiều của các chữ cái, chữ số, kí hiệu, chữ viết tắt được dùng như danh từ.
She spelt 'necessary' with two c's.
(Cô ta đánh vần từ 'necessary' có hai chữ c.)
There are two 9's in 99. (Trong số 99 có hai số 9.)
I loved the 1960's. [the 1960s phổ biến hơn]
(Tôi yêu thích những năm 1960.)
PC's are getting cheaper. [PCs phổ biến hơn]
(Máy tính cá nhân ngày càng rẻ.)
- Các danh từ tận cùng bằng -s, -sh, -ch, -x, -z được tạo thành số nhiều bằng cách thêm -es.
- bus (xe
- buýt) → buses kiss (nụ
- hôn) → kisses dish (cái
- đĩa) → dishes watch (đồng
- hồ) → watches box (cái
- hộp) → boxes quiz (cuộc thi
- đố) → quizzes
1.5.3.1.Các danh từ tận cùng bằng phụ âm + y (Consonant + y)
Định nghĩa: Với danh từ tận cùng bằng phụ âm + y, số nhiều thường được tạo bằng cách đổi y → i rồi thêm -es: baby → babies. Nếu trước y là nguyên âm, thường chỉ thêm -s: boy → boys.
Được tạo thành số nhiều bằng cách đổi y thành i rồi thêm -es.
- baby (em
- bé) → babies ferry
- (phà) → ferries party (bữa
- tiệc) → parties fly (con
- ruồi) → flies
Các danh từ tận cùng bằng một nguyên âm + y (vowel + y) thì chỉ thêm -s.
- day
- (ngày) → days key (chìa
- khóa) → keys boy (con
- trai) → boys
Các danh từ riêng (proper nouns) tận cùng bằng -y, chỉ thêm -s.
Kennedy → Kennedys.
February → Februarys
- Một số danh từ tận cùng bằng -f hoặc -fe như calf, half, knife, leaf, life, loaf, self, sheaf, thief, wife, wolf được tạo thành số nhiều bằng cách đổi -f hoặc -fe thành -ves.
- knife (con
- dao) → knives thief (kẻ
- cắp) → thieves wife
- (vợ) → wives loaf (ổ bánh
- mì) → loaves
Các danh từ tận cùng bằng -f hoặc -fe khác thì thêm -s theo cách thông thường.
- roof (mái
- nhà) → roofs belief (niềm
- tin) → beliefs cliff (vách
- đá) → cliffs
Một số danh từ tận cùng bằng -f có thể có 2 hình thức số nhiều.
- scarf (khăn choàng
- cổ) → scarfs, scarves dwarf (người
- lùn) → dwarfs, dwarves wharf (cầu
- tàu) → wharfs, wharves hoof (móng
- vuốt) → hoofs, hooves
1.5.3.2.Một số danh từ tận cùng bằng phụ âm + o (Consonant + o)
Định nghĩa: Một số danh từ tận cùng bằng phụ âm + o thêm -es ở số nhiều (tomato → tomatoes), nhưng nhiều từ vay mượn hoặc từ thông dụng chỉ thêm -s (photo → photos, piano → pianos).
Được tạo thành số nhiều bằng cách thêm -es.
- tomato (quả cà
- chua) → tomatoes hero (anh
- hùng) → heroes potato (củ khoai
- tây) → potatoes echo (tiếng
- vang) → echoes
Các danh từ tận cùng bằng nguyên âm + o, các từ vay mượn hoặc các từ được viết tắt thì chỉ cần thêm -s.
- radio (máy
- radio) → radios zoo (sở
- thú) → zoos piano (đàn dương
- cầm) → pianos cello (đàn
- xen-lô) → cellos photo (bức
- ảnh) → photos memo (bản ghi
- nhớ) → memos
Một số danh từ tận cùng bằng o có thể có hai hình thức số nhiều.
- volcano (núi
- lửa) → volcanos, volcanoes tornado (cơn
- bão) → tornados, tornadoes mango (quả
- xoài) → mangos, mangoes mosquito (con
- muỗi) → mosquitos, mosquitoes
1.5.3.3.Một số danh từ có hình thức số nhiều bất quy tắc (Irregular plural forms)
Định nghĩa: Danh từ số nhiều bất quy tắc không được tạo đơn giản bằng -s/-es mà thay đổi hình thức theo quy ước: man → men, child → children, mouse → mice.
Danh từ thay đổi khi ở số nhiều.
- man (đàn
- ông) → men mouse (con
- chuột) → mice woman (đàn
- bà) → women louse (con
- rận) → lice tooth
- (răng) → teeth goose (con
- ngỗng) → geese foot (bàn
- chân) → feet person
- (người) → people child (đứa
- trẻ) → children ox (con
- bò) → oxen
- persons đôi khi được dùng trong cách nói trịnh trọng
Danh từ không thay đổi khi ở số nhiều.
- sheep (con
- cừu) → sheep deer (con
- nai) → deer fish (con
- cá) → fish swine (con
- lợn) → swine aircraft (máy
- bay) → aircraft craft
- (thuyền) → craft grouse (gà
- rừng) → grouse trout (cá
- hồi) → trout squid (mực
- ống) → squid salmon (cá
- hồi) → salmon plaice (cá bơn
- sao) → plaice carp (cá
- chép) → carp
- Một số danh từ tận cùng bằng -s không thay đổi khi ở số nhiều.
- means (phương
- tiện) → means species
- (loài) → species
Swiss (người Thụy Sĩ) → Swiss barracks (doanh trại) → barracks crossroads (ngã tư) → crossroads headquarters (sở chỉ huy) → headquarters series (dãy, chuỗi) → series works (nhà máy) → works
1.5.3.4.Một số danh từ chỉ có hình thức số nhiều (Luôn được dùng với động từ số nhiều)
Định nghĩa: Một số danh từ chỉ xuất hiện ở hình thức số nhiều và thường đi với động từ số nhiều, đặc biệt các vật gồm hai phần như trousers, scissors, glasses.
- quần áo gồm hai phần: pants (quần), pyjamas (đồ pijama), trousers (quần dài), jeans (quần jean), shorts (quần soóc), knickers (quần chẽn gối)
Your jeans are too tight. [NOT Your jean is...]
(Quần jean của bạn quá chật.)
- dụng cụ hoặc thiết bị gồm hai phần: scissors (cái kéo), glasses (kính đeo mắt), pincers (cây kìm), scales (cái cân), binoculars (ống nhòm), tongs (cái kẹp), spectacles (kính đeo mắt), headphones (tai nghe)
Where are my glasses? (Kính của tôi đâu rồi?)
- một số danh từ khác: arms (vũ khí), earnings (thu nhập), stairs (cầu thang), savings (tiền tiết kiệm), surroundings (vùng phụ cận), riches (tài sản), goods (hàng hóa), outskirts (vùng ngoại ô), clothes (quần áo), belongings (đồ dùng cá nhân), premises (cơ ngơi)
I live on the outskirts of Paris. [NOT ...the outskirt...]
(Tôi sống ở ngoại ô Paris.)
- Một số danh từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin thường có dạng số nhiều đặc biệt theo luật của tiếng Hy Lạp và Latin.
- formula (công
- thức) → formulae, formulas alumna (cựu nữ
- sinh) → alumnae vertebra (xương
- sống) → vertebrae, vertebras focus (tiêu
- điểm) → foci, focuses cactus (cây xương
- rồng) → cacti fungus
- (nấm) → fungi, funguses bacterium (vi
- khuẩn) → bacteria curriculum (chương trình giảng
- dạy) → curricula dictum (châm
- ngôn) → dicta datum (dữ
- kiện) → data criterion (tiêu
- chuẩn) → criteria phenomenon (hiện
- tượng) → phenomena dogma (giáo
- lý) → dogmata stigma (vết;
- đốm) → stigmata basis (nền
- tảng) → bases crisis (cuộc khủng
- hoảng) → crises analysis (sự phân
- tích) → analyses hypothesis (giả
- thuyết) → hypotheses
1.5.3.5.Danh từ có hai hình thức số nhiều với nghĩa khác nhau
Định nghĩa: Một số danh từ có hai dạng số nhiều khác nhau và mỗi dạng mang nghĩa riêng, vì vậy cần học cả hình thức lẫn nghĩa theo ngữ cảnh.
brother (anh/em trai) → brothers (các anh/em trai)
-> brethren (đạo hữu; đồng đội)
cloth (vải) → cloths (các mảnh vải)
-> clothes (quần áo)
penny (đồng xu) → pennies (các đồng xu)
-> pence (số tiền xu)
1.5.3.6.Số nhiều của các danh từ ghép
Định nghĩa: Số nhiều của danh từ ghép được tạo ở thành phần mang nghĩa trung tâm: thường là từ cuối (washing machines), nhưng với cấu trúc như mother-in-law thì danh từ chính đứng trước được đổi số nhiều (mothers-in-law).
- Trong hình thức danh từ ghép danh từ + danh từ (noun + noun), thì danh từ thứ nhất thường ở dạng số ít và danh từ thứ hai được đổi ra số nhiều.
- sheepdog (chó chăn
- cừu) → sheepdogs shoe shop (hiệu
- giày) → shoe shops bookshelf (kệ
- sách) → bookshelves
- Trong hình thức danh từ ghép danh từ + trạng từ (noun + adverb), danh từ + giới từ + danh từ (noun + preposition + noun), danh từ + tính từ (noun + adjective), thì hình thức số nhiều được thành lập với danh từ đầu tiên.
- passer-by (người đi
- đường) → passers-by looker-on (người
- xem) → lookers-on mother-in-law (mẹ
- vợ/chồng) → mothers-in-law
[cũng có thể viết mother-in-laws]
lady-in-waiting (thị nữ) → ladies-in-waiting court-martial (tòa án quân sự) → courts-martial
[cũng có thể viết court-martials]
- Trong các hình thức danh từ ghép còn lại: tính từ + danh từ (adj + noun), danh động từ + danh từ (gerund + noun), động từ + danh từ (verb + noun), v.v. thì hình thức số nhiều biến đổi ở thành phần sau cùng.
- blackboard (bảng
- đen) → blackboards washing machine (máy
- giặt) → washing machines pickpocket (kẻ móc
- túi) → pickpockets breakdown (sự suy
- sụp) → breakdowns
- Một số danh từ biến đổi cả hai thành phần.
- man driver (tài xế
- nam) → men drivers woman doctor (bà bác
- sĩ) → women doctors
