1.8.7.Đồng vị ngữ với một danh từ khác (Appositive)

100%
Định nghĩa: Đồng vị ngữ là danh từ/cụm danh từ đứng cạnh một danh từ khác để giải thích hoặc định danh cùng một đối tượng: My friend, Sam, lives here.
Ví dụ

My best friend, Sammy, lives in Cleveland.

(Bạn thân của tôi, Sammy, sống ở Cleveland.)

Lưu ý

Đồng vị không xác định thường được ngăn bằng dấu phẩy: My brother, Tom, lives in Hanoi. Đồng vị xác định thường không có dấu phẩy: my friend Tom.