1.9.1.1.Each/ every/ either/ neither + danh từ số ít (Singular noun)
Định nghĩa: Each xem từng thành viên riêng lẻ trong một nhóm; nó thường đi với danh từ đếm được số ít.
Every user has their own password.
(Mỗi người dùng đều có mật khẩu riêng.)
Come on Tuesday or Thursday. Either day is OK.
(Hãy đến vào thứ Ba hoặc thứ Năm. Ngày nào cũng được.)
Each student has their own place in the library.
(Mỗi học sinh đều có chỗ ngồi riêng trong thư viện.)
Neither dress suits her. (Cả hai cái đầm đều không hợp với cô ấy.)
- Each/ Every one/ Either/ Neither/ Any/ None + of + danh từ/ đại từ số nhiều (plural noun/ pronoun).
Each of us has a job to do. (Mỗi chúng tôi đều có việc phải làm.)
Every one of their CDs has been a hit. (Đĩa nhạc nào của họ cũng thành hit.)
Does either of you speak English? (Trong hai người, có người nào nói được tiếng Anh không?)
Neither of the books was published in this country. (Cả hai cuốn sách đều không được xuất bản ở nước này.)
Is any of her friends coming to the party? (Có người bạn nào của cô ấy sẽ đến dự tiệc không?)
We have three sons but none of them lives nearby. (Chúng tôi có 3 đứa con trai, nhưng không đứa nào sống gần.)
- Chúng ta có thể dùng each of + pronoun/ + determiner + noun, nhưng phải dùng every one of + pronoun/ + determiner + noun.
Each of us has a bicycle. (Mỗi người chúng tôi đều có xe đạp.)
Every one of us has a bicycle. [NOT Every of us has a bicycle]
- Động từ theo sau each/ every one/ neither/ either/ none/ any of + danh từ/ đại từ số nhiều thường ở số ít; tuy nhiên trong lối nói thân mật, động từ cũng có thể ở số nhiều.
Neither of my parents speaks/ speak a foreign language.
We have three sons but none of them lives/ live nearby.
- Each/ Every + danh từ số ít (singular noun) + and + each/ every + danh từ số ít (singular noun)
Every boy and every girl in this class has applied for TOEFL.
(Mọi nam sinh và nữ sinh trong lớp đều đăng kí thi TOEFL.)
