1.9.1.2.More than one + danh từ đếm được số ít (Singular noun)

100%
Định nghĩa: More than one + danh từ số ít thường đi với động từ số ít dù ý nghĩa nói đến nhiều hơn một: More than one person has complained.
Ví dụ

More than one person is going to have to find a new job.

(Nhiều người sẽ phải tìm một công việc mới.)

  • One of + danh từ số nhiều (plural noun)
Ví dụ

One of my friends is getting married.

(Một trong những người bạn của tôi sắp kết hôn.)

  1. Everything, everybody, anything, nothing, nobody, everyone, something, somebody, no one/ none, someone, anyone, anybody, somewhere, anywhere, nowhere.
Ví dụ

Everything is done by computer nowadays.

(Ngày nay, mọi việc đều được máy vi tính thực hiện.)

Everybody has gone home. (Mọi người đã về cả rồi.)

There is someone at the door. (Có ai đó đứng ở cửa.)

  1. Một số danh từ có dạng số nhiều nhưng có nghĩa số ít:
  • News (tin tức)
  • Môn học hoặc môn thể thao: mathematics (toán học), physics (vật lý học), economics (kinh tế học), politics (chính trị học), linguistics (ngôn ngữ học), genetics (di truyền học), athletics (môn điền kinh), gymnastics (môn thể dục), etc.
  • Trò chơi: billiards (bi-da), darts (ném phi tiêu), dominoes (đô-mi-nô), draughts (cờ đam), etc.
  • Bệnh: measles (bệnh sởi), mumps (bệnh quai bị), rickets (bệnh còi xương), etc.
  • Quốc gia: the Philippines (Philippine), the United States (Hoa Kỳ), the Netherlands (Hà Lan), etc.
Ví dụ

The news isn't very good, I'm afraid.

(Tôi e rằng tin tức không tốt lắm.)

Mathematics is an extremely important school subject.

(Toán là một môn học rất quan trọng.)

German measles is a dangerous disease for pregnant women.

(Sởi Đức là căn bệnh nguy hiểm đối với thai phụ.)

The Netherlands is known for its tulip fields.

(Hà Lan nổi tiếng với những cánh đồng hoa tulip.)

Một số từ tận cùng bằng -ics có thể được dùng với động từ số ít hoặc số nhiều.

Ví dụ

Politics is a complicated business. (Chính trị là một vấn đề phức tạp.)

What are your politics? (Quan điểm chính trị của anh thế nào?)

Economics is a social science. (Kinh tế học là môn khoa học xã hội.)

The economics of this country seem to be in disarray.

(Nền kinh tế nước này có vẻ bất ổn.)

  1. Khoảng cách, khoảng thời gian, số tiền và sự đo lường
Ví dụ

Twenty miles is too far to walk.

(20 dặm là quá xa không thể đi bộ được.)

Five years is the maximum sentence for that offense.

(Mức án tối đa dành cho tội đó là 5 năm tù.)

Ten thousand pounds was stolen in a burglary.

(Mười ngàn bảng Anh đã bị đánh cắp trong một vụ trộm.)

Five litres of petrol isn't enough to fill up the tank.

(Năm lít xăng thì không đủ để đầy bình.)

  • Động từ số ít (singular verbs) thường được dùng sau các phân số, số thập phân và các cụm từ chỉ số lượng và sự đo lường; tuy nhiên, động từ số nhiều (plural verbs) được dùng khi nói về số lượng người, vật hoặc đồ vật, ngay cả sau phân số ở số ít.
Ví dụ

Two fifths of the vineyard was destroyed by fire.

(2/5 vườn nho đã bị lửa thiêu trụi.)

A third of the students are from abroad. (1/3 học sinh đến từ các nước khác.)

About 71 percent of Earth’s surface is water-covered.

(Khoảng 71% bề mặt trái đất bị nước bao phủ.)

Nearly 80 percent of birds were killed by predators.

(Gần 80% chim bị thú ăn thịt giết hại.)

Ten dollars is a high price to pay. (Trả 10 đô là cao rồi.)

Ten dollars (= ten-dollar bills) were scattered on the floor.

(Những tờ 10 đô vương vãi trên sàn nhà.)

  • Sau các cụm từ như one in three, one out of five + danh từ số nhiều (plural noun) có thể dùng cả động từ số ít lẫn số nhiều.
Ví dụ

One in three new cars break/ breaks down in the first year.

(Cứ 3 chiếc xe mới thì có 1 chiếc bị hư trong năm đầu tiên.)

  1. Tên của một cuốn sách, một bài báo, một câu chuyện, một bộ phim, v.v.
Ví dụ

‘Star Wars’ was a very successful film.

(“Chiến tranh giữa các vì sao” là một bộ phim rất thành công.)

The Old Man and the Sea was first published in 1952.

(“Ông già và biển cả” được xuất bản lần đầu vào năm 1952.)

  1. Một mệnh đề, danh động từ hoặc cụm từ.
Ví dụ

That you feel upset is only natural. (Bạn thấy buồn là lẽ đương nhiên.)

Swimming is a great sport. (Bơi lội là môn thể thao tuyệt vời.)

Opening Christmas presents is exciting.

(Việc mở quà Giáng sinh rất thú vị.)