16.5.2. Such ... that (Quá ... đến nỗi)
Định nghĩa: Such ... that dùng với cụm danh từ để diễn tả mức độ dẫn đến kết quả: such + (a/an) + adjective + noun + that-clause.
| S | + V | + such | + (a/ an) | + adjective | + noun | + that | + S | + V |
|---|
Ví dụ
It was such a heavy piano that we couldn’t move it. (Chiếc dương cầm nặng đến nỗi chúng tôi không di chuyển được.)
They had such fierce dogs that no one dared to go near their house. (Họ có mấy con chó dữ đến nỗi không ai dám đến gần nhà họ.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
