19.4.2.2.Cách trả lời câu hỏi có – không

100%
Định nghĩa: Phần này trình bày cách tạo câu trả lời tự nhiên và đúng ngữ pháp cho dạng câu hỏi đang xét, gồm cả câu trả lời ngắn và câu trả lời đầy đủ.
  • Câu hỏi xác định (affirmative questions): trả lời Yes có nghĩa là đúng và No có nghĩa là không đúng.
Ví dụ

Are you a student? (Bạn có phải là học sinh không?)

~ Yes, I am. (Vâng, đúng vậy.)

~ No, I am not. I left school last year. (Không, không phải. Tôi tốt nghiệp năm ngoái rồi.)

  • Câu hỏi phủ định (negative questions): trả lời No có nghĩa là đúng và Yes có nghĩa là không đúng.
Ví dụ

Haven't you repaired the car yet? (Anh chưa sửa xe sao?)

~ No. I haven't had time. (Chưa. Tôi không có thời gian.)

~ Yes, I did it yesterday. (Rồi, tôi đã sửa nó hôm qua.)

Đôi khi câu hỏi yes/no, đặc biệt là các câu hỏi với các động từ tình thái, được dùng để đưa ra lời gợi ý, lời yêu cầu, lời đề nghị, lời mời hoặc xin phép.

Ví dụ

Shall we eat out tonight? (Tối nay chúng ta ra ngoài ăn nhé?) → lời gợi ý (suggestion)

Could you wait a moment, please? (Xin đợi chút nhé?) → lời yêu cầu (request)

Can I carry your bag? (Tôi xách hộ túi cho bạn nhé?) → lời đề nghị (offer)

Would you like to come to the party? (Anh đến dự tiệc nhé?) → lời mời (invitation)

May I go out? (Tôi có được phép ra ngoài không?) → xin phép (asking permission)