22.2.1.Động từ tường thuật không ở quá khứ

100%
Định nghĩa: Động từ tường thuật (Trong mệnh đề chính) ở thì hiện tại đơn (Say/ says), hiện tại tiếp diễn (Is/ are saying), hiện tại hoàn thành (Have/ has said) hoặc tương lai đơn (Will say) là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
Ví dụ

‘I’ll be here at eight tomorrow morning.’

-> He has said he will be here at eight tomorrow morning.

(Anh ấy đã nói sẽ đến đây lúc 8 giờ sáng mai.)

‘I’m always there for you.’

-> Peter will tell you he’s always there for you.

(Peter sẽ nói với bạn rằng anh ta luôn ở bên bạn.)

‘Fifty people were injured.’

-> It says here that fifty people were injured.

(Ở đây nói rằng 50 người đã bị thương.)