23.1.1.Câu chủ động (Active sentences)

100%
Định nghĩa: Là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật thực hiện hành động.
Ví dụ

Charles Dickens wrote Oliver Twist. (Charles Dickens viết Oliver Twist.)

This book will change your life. (Cuốn sách này sẽ thay đổi cuộc đời bạn.)

Lưu ý

Câu chủ động thường trực tiếp và dễ hiểu hơn khi người thực hiện hành động là thông tin quan trọng. Vì vậy, không nên chuyển sang bị động nếu câu chủ động đã rõ và tự nhiên.