23.1.4.Cách dùng (Use)

100%
Định nghĩa: Câu bị động (passive sentence) được dùng:
  • Khi người hoặc vật thực hiện hành động đã rõ ràng.
Ví dụ

The two men were arrested. [by the police]

(Hai người đã bị bắt.)

  • Khi không biết hoặc không quan tâm đến người hoặc vật thực hiện hành động.
Ví dụ

Those pyramids were built around 400 AD. (Các Kim Tự Tháp đó được xây dựng vào khoảng năm 400 sau công nguyên.) [không biết ai đã xây]

The result have not yet been analysed. (Kết quả chưa được phân tích.) [ai phân tích không quan trọng]

  • Khi người nói muốn nhấn mạnh người hoặc vật tiếp nhận hành động.
Ví dụ

Two men are being questioned by the police.

(Hai người đàn ông đang bị cảnh sát thẩm vấn.)