23.1.2.Câu bị động (Passive sentences)
Định nghĩa: Là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật nhận hoặc chịu tác động của hành động.
Ví dụ
Oliver Twist was written by Charles Dickens. (Oliver Twist được Charles Dickens viết.)
Your life will be changed by this book. (Cuộc đời bạn sẽ được cuốn sách này làm thay đổi.)
Lưu ý
Bị động đặc biệt hữu ích khi người thực hiện không biết, không quan trọng, đã rõ, hoặc khi người viết muốn tập trung vào quá trình/kết quả: The bridge was built in 1990.
