24.1.4.Danh từ được thành lập bằng tiền tố

Bài này gồm 4 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Một số tiền tố có thể được thêm trước danh từ hoặc gốc từ để tạo danh từ mới với ý nghĩa như mức độ, vị trí hoặc quan hệ.

24.1.4.1.super-

Định nghĩa: super- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

man → superman (siêu nhân)

market → supermarket (siêu thị)

star → superstar (siêu sao)

structure → superstructure (kiến trúc thượng tầng)

store → superstore (cửa hàng lớn)

Lưu ý

super- thường mang nghĩa “trên, vượt mức, rất lớn/cao” trong các từ như supermarket, superstar, superpower. Không phải mọi tổ hợp tự tạo với super- đều là từ chuẩn.

24.1.4.2.under-

Định nghĩa: under- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

current → undercurrent (dòng nước ngầm)

growth → undergrowth (tầng cây thấp)

clothes → underclothes (quần áo lót)

pass → underpass (đường ngầm/ chui)

weight → underweight (nhẹ cân, thiếu cân)

24.1.4.3.sur-

Định nghĩa: sur- là tiền tố xuất hiện trong một số từ có nghĩa liên quan đến “trên/thêm/vượt”, nhưng không phải là tiền tố tạo từ tự do trong tiếng Anh hiện đại; nên học theo từng từ như surface, surcharge.
Ví dụ

face → surface (bề mặt, bề ngoài)

name → surname (họ)

plus → surplus (số thặng dư, số thừa)

tax → surtax (thuế lợi tức lũy tiến)

24.1.4.4.sub-

Định nghĩa: sub- là tiền tố mang nghĩa “dưới, phụ, cấp thấp hơn hoặc một phần”, gặp trong các từ như subway, subcommittee, submarine.
Ví dụ

way → subway (đường ngầm)

continent → subcontinent (tiểu lục địa)

committee → subcommittee (phân ban)

contract → subcontract (hợp đồng phụ)

marine → submarine (tàu ngầm)