24.1.1.Danh từ được thành lập từ động từ

Bài này gồm 7 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Danh từ được thành lập từ động từ là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.
  1. Một số danh từ được thành lập bằng cách thêm các hậu tố (suffixes) vào sau động từ.

24.1.1.1.-tion/-ation

Định nghĩa: -tion/-ation là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to prevent → prevention (sự ngăn ngừa)

  • to introduce → introduction (sự giới thiệu)
  • to invent → invention (sự phát minh)
  • to conserve → conservation (sự bảo tồn)
  • to preserve → preservation (sự bảo quản)
  • to admire → admiration (sự ngưỡng mộ)

24.1.1.2.-ment

Định nghĩa: -ment là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to develop → development (sự phát triển)

  • to achieve → achievement (thành tựu)
  • to employ → employment (việc làm)
  • to disappoint → disappointment (sự thất vọng)
  • to improve → improvement (sự cải tiến)

24.1.1.3.-ence/-ance

Định nghĩa: -ence/-ance là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to exist → existence (sự tồn tại)

  • to differ → difference (sự khác nhau)
  • to attend → attendance (sự tham dự)
  • to appear → appearance (sự xuất hiện)

24.1.1.4.-er/-or và các hậu tố chỉ người/vật

Định nghĩa: -er/-or và các hậu tố chỉ người/vật là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to drive → driver (tài xế)

  • to dry → dryer (máy sấy)
  • to teach → teacher (giáo viên)
  • to edit → editor (biên tập viên)

24.1.1.5.-ar/-ant/-ee (chỉ người)

Định nghĩa: -ar/-ant/-ee là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.

to instruct → instructor (huấn luyện viên)

to calculate → calculator (máy tính)

to fertilize → fertilizer (phân bón)

Ví dụ

to beg → beggar (người ăn xin)

to lie → liar (kẻ nói dối)

to assist → assistant (người phụ tá)

to employ → employee (nhân viên)

to examine → examinee (thí sinh)

24.1.1.6.-ing

Định nghĩa: -ing là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to teach → teaching (việc/ nghề dạy học)

to build → building (việc xây dựng)

to understand → understanding (sự hiểu biết)

Lưu ý

Hậu tố -ing có thể tạo danh từ chỉ hoạt động/quá trình (building, teaching), nhưng dạng -ing cũng có thể là gerund hoặc participle. Cần xác định chức năng dựa vào câu.

24.1.1.7.-age

Định nghĩa: -age là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

to drain → drainage (sự tháo nước)

to use → usage (cách sử dụng)

Lưu ý

-age không phải hậu tố có thể gắn tự do với mọi động từ. Nên học theo từng từ đã được chuẩn hóa như breakage, storage, coverage, drainage.