24.1.2.Danh từ được thành lập từ danh từ

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Danh từ được thành lập từ danh từ là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.

24.1.2.1.Ship

Định nghĩa: Ship là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

friend → friendship (tình bạn)

owner → ownership (quyền sở hữu)

Lưu ý

-ship thường tạo danh từ chỉ trạng thái, quan hệ, chức vụ hoặc kỹ năng: friendship, leadership, membership, craftsmanship.

24.1.2.2.Ism (Nói về chủ nghĩa hoặc học thuyết)

Định nghĩa: Ism là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

capital → capitalism (chủ nghĩa tư bản)

hero → heroism (chủ nghĩa anh hùng)

Marx → Marxism (chủ nghĩa Marx)

ideal → idealism (chủ nghĩa duy tâm)