24.3.3.1.over-
Định nghĩa: Over- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ
act → overact (cường điệu vai diễn)
stay → overstay (ở quá lâu)
take → overtake (vượt lên)
throw → overthrow (lật đổ)
work → overwork (làm việc quá sức)
pay → overpay (trả tiền/lương quá cao)
