24.3.3.2.Under

100%
Định nghĩa: Under- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ

pay → underpay (trả lương thấp)

line → underline (gạch dưới)

sell → undersell (bán rẻ hơn)

estimate → underestimate (đánh giá thấp)

go → undergo (trải qua, chịu đựng)

play → underplay (xem nhẹ)