24.3.3.3.Super

100%
Định nghĩa: Super- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ

impose → superimpose (đặt lên trên cùng)

intend → superintend (trông nom, giám sát)

pose → superpose (chồng lên)

charge → supercharge (tăng nạp)

abound → superabound (quá thừa thãi, dư dật)