3.1.2.Từ chỉ định (Demonstrative determiners)
Định nghĩa: Từ chỉ định this, that, these, those xác định người/vật theo khoảng cách hoặc ngữ cảnh; other, another, the other phân biệt đối tượng khác hoặc phần còn lại.
- This/that + danh từ số ít (singular noun)
These/those + danh từ số nhiều (plural noun)
That table is nice, but I don't like those chairs.
(Cái bàn đó đẹp, nhưng tôi không thích mấy cái ghế đó.)
I've found this information very useful.
(Tôi thấy thông tin này rất hữu ích.)
I bought these shoes in Italy. (Tôi mua đôi giày này ở Ý.)
- This/these được dùng để chỉ người hay vật ở khoảng cách gần với người nói.
This little boy says he's tired. (Thằng bé này nói là nó bị mệt.)
Come and see these photos. (Hãy đến xem những tấm hình này.)
- That/those được dùng để chỉ người hay vật ở khoảng cách xa.
Tell those men to go away. (Hãy bảo mấy gã kia biến đi.)
Give me that hammer. (Đưa tôi cây búa đó.)
- This, these, that, those thường được dùng với danh từ chỉ thời gian.
This/these chỉ thời gian hiện tại hoặc khoảng thời gian sắp tới; that/those chỉ thời gian quá khứ hoặc khoảng thời gian xa hơn trong tương lai.
I'm taking my driving test this weekend, so I'm pretty busy these days. (Cuối tuần này tôi sẽ thi lấy bằng lái, nên những ngày này tôi khá bận rộn.)
Do you remember that summer we all went to Spain. (Bạn có nhớ mùa hè mà tất cả chúng ta cùng đi Tây Ban Nha không?)
- This, these, that, those + danh từ + of + đại từ sở hữu có thể được dùng để nhấn mạnh, thay cho tính từ sở hữu + danh từ.
This boy of yours seems very intelligent. [= Your boy] (Cậu con trai này của anh có vẻ rất thông minh.)
- Other + danh từ số ít/ số nhiều (singular/ plural noun): chỉ một hoặc nhiều người, vật, sự việc thêm vào hoặc khác với cái đã được nêu lên hoặc ngụ ý trước đó.
Besides Nicola, Mrs Stanley has three other children.
(Ngoài Nicola, bà Stanley còn có ba người con khác.)
Some music calms people; other music has the opposite effect. (Một số loại nhạc giúp người ta thư giãn; còn những loại khác lại có tác dụng ngược lại.)
- Another + danh từ đếm được số ít (singular countable noun): chỉ một người hoặc một vật khác ngoài cái đã có hoặc đã nêu.
I’m going to buy another computer to replace this one. (Tôi sẽ mua một máy tính khác thay cái này.)
She’s got another boyfriend. (Cô ấy có bạn trai khác rồi.)
Another cũng có thể được dùng trước danh từ số nhiều (plural noun) trong cụm từ diễn đạt khoảng thời gian thêm vào có few hoặc con số.
I’m staying on for another few days/ three days. (Tôi sẽ ở lại thêm vài ngày/ 3 ngày nữa.)
- The other + danh từ số ít (singular noun): chỉ cái thứ hai trong hai cái.
We crossed to the other side of the road. (Chúng tôi băng qua bên kia đường.)
- The other + danh từ số nhiều (plural noun): chỉ những người hoặc những vật còn lại; phần còn lại.
When I returned home I found my wife talking to our neighbor. The other guests had gone. (Khi về nhà, tôi thấy vợ tôi đang nói chuyện với người hàng xóm. Những vị khách khác đã ra về.)
Where are the other photos? (Những tấm hình khác đâu?)
