3.1.1.Tính từ mô tả và tính từ giới hạn (Descriptive adjectives and limiting adjectives)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Tính từ mô tả và tính từ giới hạn là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.

3.1.1.1.Tính từ mô tả (Descriptive adjectives)

Định nghĩa: Là tính từ được dùng để mô tả hình dáng, kích thước, phẩm chất, đặc tính, màu sắc, v.v của người, vật hoặc sự việc.
Ví dụ

tall (cao), fat (mập), heavy (nặng), rich (giàu), old (già, cũ), new (mới), intelligent (thông minh), blue (màu xanh), beautiful (đẹp), good (tốt), noisy (ồn ào), happy (vui vẻ),...

She's tall, but very thin. (Cô ấy cao, nhưng rất gầy.)

Canterbury is a lovely city. (Canterbury là một thành phố xinh đẹp.)

The party seemed very noisy. (Bữa tiệc có vẻ rất náo nhiệt.)

  • Tính từ mô tả chiếm phần lớn số lượng tính từ trong tiếng Anh.

3.1.1.2.Tính từ giới hạn (Limiting adjectives)

Định nghĩa: Là tính từ được dùng để đặt giới hạn cho danh từ mà nó bổ nghĩa. Tính từ giới hạn gồm:
  1. Từ xác định hoặc tính từ chỉ sự sở hữu (Possessive determiners/ adjectives): được dùng trước danh từ để chỉ danh từ đó thuộc về người nào hoặc vật nào.
PERSONAL PRONOUNS (Đại từ nhân xưng)POSSESSIVE DETERMINERS/ ADJECTIVES (Từ xác định/ tính từ sở hữu)
Imy (của tôi)
youyour (của bạn / anh / chị)
hehis (của anh ấy)
sheher (của chị ấy)
itits (của nó)
weour (của chúng tôi)
theytheir (của họ, của chúng)
Ví dụ

Have you seen my new coat?

(Anh có thấy áo khoác mới của tôi không?)

Her father is a teacher. (Cha của cô ấy là giáo viên.)

The dog has just had its breakfast.

(Con chó vừa ăn xong bữa sáng của nó.)