3.1.3.Từ phân bố (Distributive determiners)

100%
Định nghĩa: Các từ phân bố như each, every, both, either, neither cho biết cách các thành viên trong một nhóm được xem xét riêng lẻ, toàn bộ hoặc theo cặp.
  • Each/ Every + danh từ đếm được số ít (singular countable noun): chỉ nhóm người hoặc vật. Động từ theo sau ở số ít (singular verb).
Ví dụ

Each/ Every room has number. (Mỗi phòng đều có số.)

  • Trong nhiều trường hợp, cả eachevery đều có thể được dùng mà không có sự khác biệt nhiều về nghĩa.
Ví dụ

Each/ Every time I see you, you look more beautiful. (Mỗi lần tôi gặp bạn, trông bạn mỗi đẹp hơn.)

The police questioned each/ every person in the building. (Cảnh sát thẩm vấn từng người trong tòa nhà.)

Tuy nhiên eachevery không hoàn toàn giống nhau

  • Each (mỗi) hàm ý mỗi người, mỗi vật hoặc mỗi sự vật trong một nhóm. Every (mọi, mỗi) hàm ý tất cả người, vật hoặc sự vật được xem như một nhóm.
Ví dụ

Each student has his/ her own place in the library. (Mỗi học sinh đều có chỗ ngồi riêng trong thư viện.)

Every student in the class passed the examination. (Mỗi học sinh trong lớp đều thi đỗ.)

  • Each được dùng khi nói về một số lượng nhỏ người hoặc vật. Every thường được dùng với một số lượng lớn.
Ví dụ

I tried to phone her two or three times, but each time there was no reply. (Tôi thử gọi cho cô ấy hai ba lần, nhưng không lần nào gọi được.)

Every time he phones, I always seem to be in the shower. [= all the time] (Dường như lần nào anh ấy gọi đến tôi cũng đang tắm.)

  • Each có thể được dùng để nói về hai người, hai vật hoặc sự vật.
Ví dụ

In a football match, each team has 11 players.

Lưu ý

Trong một trận bóng giữa đúng hai đội, each team tự nhiên vì nhấn mạnh từng đội trong cặp. Every team vẫn đúng khi nói khái quát về toàn bộ các đội trong một giải hoặc một nhóm có nhiều đội.

(Trong một trận bóng đá, mỗi đội có 11 cầu thủ.)

She had a child holding on to each hand.

[NOT ...every hand] (Cô ấy dắt mỗi tay một đứa trẻ.)

  • Every được dùng để nói điều gì đó đã xảy ra thường xuyên như thế nào.
Ví dụ

There is a bus every ten minutes. [NOT ...each ten minutes]

(Mỗi 10 phút có một chuyến xe buýt.)

  • Both (cả hai), either (cái/ người này hoặc cái/ người kia), neither (không cái/ người này hoặc không cái/ người kia): được dùng để chỉ hai người, hai vật hoặc sự vật.
  • Both + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
Ví dụ

Both books are interesting. (Cả hai cuốn sách đều hay.)

  • Either/ Neither + danh từ đếm được số ít (singular countable noun)
Ví dụ

Neither answer is correct. (Cả hai câu trả lời đều không đúng.)

Come on Tuesday or Thursday. Either day is OK.

(Hãy đến vào thứ Ba hoặc thứ Năm. Ngày nào cũng được.)