3.1.Các loại danh từ (Types of nouns)
Định nghĩa: Danh từ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau như chung/riêng, cụ thể/trừu tượng, đếm được/không đếm được, đơn/ghép và tập hợp. Một danh từ có thể thuộc nhiều nhóm cùng lúc; ví dụ company vừa là danh từ chung, cụ thể theo nghĩa tổ chức, đếm được và có thể được xem là danh từ tập hợp.
Cách dùng: Dùng hệ thống phân loại để dự đoán mạo từ, số nhiều, lượng từ và sự hòa hợp. Khi một danh từ thuộc nhiều nhóm, hãy ưu tiên tiêu chí đang ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc câu.
3.1.1.Danh từ chung và danh từ riêng (Common and proper nouns)
Định nghĩa: Danh từ chung và danh từ riêng là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.
3.1.1.1.Danh từ chung (Common nouns)
Định nghĩa: Danh từ chung là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.
Là tên gọi chung của một loại người, vật hoặc sự vật.
doctor (bác sĩ), cat (con mèo), house (ngôi nhà), mountain (núi), language (ngôn ngữ)
Trong danh từ chung có danh từ tập hợp, dùng để gọi tên một nhóm người, vật hoặc sự vật như một đơn vị.
family (gia đình), crowd (đám đông), team (đội), police (cảnh sát), government (chính phủ), cattle (bò), etc.
3.1.1.2.Danh từ riêng (Proper nouns)
Định nghĩa: Danh từ riêng là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.
Là tên riêng của người, địa điểm, tổ chức, sự vật hoặc thực thể cụ thể. Trong tiếng Anh, tên riêng được viết hoa theo quy tắc viết hoa của tên đó.
Mary Smith, Lassie (dog’s name), Jupiter (Mộc tinh), Africa (Châu Phi), the Rhine (sông Rhine), the White House (Nhà trắng), Microsoft
