3.6.Cách phát âm đuôi -s hoặc -es của danh từ số nhiều (Pronunciation of plural -s/-es)
Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc phát âm thường gặp dựa trên âm đứng trước hoặc hình thức của từ, kèm ví dụ để người học nhận biết và luyện nói.
Cách dùng: Phát âm -s/-es dựa vào âm cuối của danh từ số ít, không dựa đơn thuần vào chữ cái cuối. Luyện theo ba nhóm /s/, /z/, /ɪz/ để cải thiện cả nghe và nói.
Có 3 cách phát âm đuôi -s/-es của danh từ số nhiều: /s/, /z/ và /ɪz/
/ɪz/ khi es đứng sau danh từ tận cùng bằng các âm xuyt: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/.
buses /bʌsɪz/ (những chiếc xe buýt), crashes /kræʃɪz/ (các vụ va chạm), watches /wɒtʃɪz/ (những chiếc đồng hồ), quizzes /kwɪzɪz/ (các bài kiểm tra ngắn), garages /ɡærɑːʒɪz/ (các ga-ra), bridges /brɪdʒɪz/ (các cây cầu).
/s/ khi s đứng sau các danh từ tận cùng bằng các âm vô thanh: /p/, /t/, /f/, /k/, /θ/.
cups /kʌps/ (những chiếc cốc), cats /kæts/ (những con mèo), books /bʊks/ (những quyển sách), beliefs /bɪˈliːfs/ (những niềm tin), cloths /klɒθs/ (những tấm vải), plates /pleɪts/ (những chiếc đĩa).
/z/ khi s đứng sau danh từ tận cùng bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) và các phụ âm hữu thanh còn lại: /b/, /v/, /ð/, /d/, /g/, /l/, /m/, /n/, /ŋ/, /r/, /əl/, /eɪ/, /iː/, /eə/...
toys /tɔɪz/ (đồ chơi), trees /triːz/ (cây cối), shoes /ʃuːz/ (giày), knives /naɪvz/ (dao), dreams /driːmz/ (giấc mơ), hills /hɪlz/ (đồi), legs /leɡz/ (chân), clothes /kləʊðz/ (quần áo).
