3.10.Động từ số nhiều (Plural verbs)
Định nghĩa: Động từ số nhiều được dùng khi chủ ngữ ngữ pháp mang nghĩa hoặc hình thức số nhiều theo quy tắc hòa hợp. Các trường hợp thường gặp gồm danh từ số nhiều, chủ ngữ nối bằng and, một số danh từ tập hợp theo cách nhìn thành viên và các danh từ như people, police, cattle.
Cách dùng: Dùng động từ số nhiều với chủ ngữ thực sự số nhiều. Đặc biệt chú ý các danh từ mang nghĩa nhóm như people/police/cattle và cấu trúc the + tính từ chỉ một nhóm người.
- Danh từ số nhiều (danh từ số nhiều).
These coats look nice. (Những chiếc áo khoác này nhìn rất đẹp.)
The goods have been sent to you direct from our factory.
(Hàng đã được gửi thẳng đến cho bạn từ nhà máy của chúng tôi.)
- Hai danh từ (danh từ) nối với nhau bằng and chỉ hai người, hai vật hoặc hai sự vật khác nhau.
My best friend and my adviser are arriving tonight. (Bạn thân của tôi và cố vấn của tôi tối nay sẽ đến.)
Wheat and maize are exported. (Lúa mì và ngô được xuất khẩu.)
3.10.1.The + tính từ (Adjective) -> danh từ (Noun)
Định nghĩa: Cấu trúc the + tính từ có thể chỉ cả một nhóm người có chung đặc điểm, mang nghĩa số nhiều: the rich, the poor, the elderly.
The poor live in terrible conditions. (Người nghèo đang sống trong điều kiện sống tồi tệ.)
The unemployed are losing hope. (Người thất nghiệp đang mất dần hy vọng.)
The French are very proud of their culture. (Người Pháp rất hãnh diện về văn hóa của họ.)
3.10.2.Some, a few, both, many, a lot of, all,... + danh từ số nhiều (Plural noun)
Định nghĩa: Some thường chỉ một số lượng không xác định và phổ biến trong câu khẳng định; nó cũng xuất hiện trong lời mời/yêu cầu khi người nói mong đợi phản hồi tích cực.
Some roses have been planted in the garden. (Họ đã trồng một số hoa hồng trong vườn.)
All my friends like riding. (Tất cả bạn bè tôi đều thích cưỡi ngựa.)
Dùng động từ số ít (động từ số ít) sau cụm từ Many a/an + danh từ số ít (danh từ số ít).
Many a good man has been destroyed by drink. (Rượu chè đã hủy hoại rất nhiều người tốt.)
3.10.3.Các danh từ tập hợp police, people, cattle (Collective-type nouns: police, people and cattle)
Định nghĩa: Danh từ tập hợp gọi tên một nhóm như một đơn vị (family, team, committee). Tùy cách nhìn cả nhóm hay từng thành viên, đặc biệt trong Anh-Anh, động từ có thể ở số ít hoặc số nhiều.
The police are looking for a fair-haired man in his twenties. (Cảnh sát đang tìm một người đàn ông tóc sáng màu khoảng ngoài hai mươi tuổi.) (Cảnh sát đang truy tìm một người đàn ông tóc vàng khoảng 20 tuổi.)
Không dùng: The police is...
Dairy cattle were grazing in a field.
(Những con bò sữa đang gặm cỏ trên đồng)
Không dùng: Dairy cattle was...
