3.15.Cấu trúc của cụm danh từ (Structure of the noun phrase)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Cụm danh từ là một cấu trúc có danh từ trung tâm và có thể kèm từ hạn định, từ chỉ lượng, tính từ, danh từ bổ nghĩa, cụm giới từ, mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề không hữu hạn. Danh từ trung tâm quyết định nghĩa chính và thường quyết định số ít/số nhiều của cả cụm.

Cấu trúc khái quát:

Determiner + Premodifier(s) + Head noun + Postmodifier(s)

Ví dụ

  • the three new production lines in our factory (ba dây chuyền sản xuất mới trong nhà máy của chúng tôi)

Trong đó:

  • the = từ hạn định
  • three = number/từ chỉ lượng
  • new production = premodifiers
  • lines = danh từ trung tâm
  • in our factory = postmodifier

3.15.1.Xác định head noun (Identifying the head noun)

Định nghĩa: danh từ trung tâm là từ mang nghĩa danh từ trung tâm; các thành phần khác bổ sung hoặc giới hạn nghĩa của nó.

Ví dụ

  • a new quality-control system (một hệ thống kiểm soát chất lượng mới)
  • several difficult customer complaints (một số khiếu nại khó xử lý của khách hàng)
  • the rapid growth of online sales (sự tăng trưởng nhanh của doanh số trực tuyến)

Cách dùng: Khi chia động từ hoặc tạo số nhiều, hãy tìm thành phần trung tâm trước.

  • The quality of these products is excellent. (Chất lượng của những sản phẩm này rất tốt.)

Không chia theo products vì head của subject là quality.

3.15.2.Premodifier và postmodifier (Premodifiers and postmodifiers)

Định nghĩa: Premodifier đứng trước danh từ trung tâm; postmodifier đứng sau danh từ trung tâm. tiếng Anh văn viết kỹ thuật thường dùng nhiều premodifiers, trong khi postmodifier giúp diễn đạt quan hệ rõ hơn.

Ví dụ

  • a high-speed packaging machine (một máy đóng gói tốc độ cao)
  • a machine for packaging small products (một máy dùng để đóng gói các sản phẩm nhỏ)
Lưu ý

Nếu chuỗi danh từ bổ nghĩa quá dài, nên chuyển một phần sang cấu trúc với of, for, in hoặc mệnh đề có that để câu dễ hiểu hơn và tránh mơ hồ.