3.14.Sự thay đổi tính đếm được theo nghĩa (Countability shifts by meaning)
Định nghĩa: Nhiều danh từ tiếng Anh không cố định tuyệt đối là đếm được hay không đếm được. Cùng một từ có thể không đếm được khi nói về chất hoặc khái niệm chung nhưng trở thành đếm được khi nói về một loại, một phần, một lần hoặc một sản phẩm cụ thể. Đây là một trong những điểm quan trọng nhất để dùng mạo từ và lượng từ tự nhiên.
Cách dùng: Đừng hỏi “từ này có đếm được không?” một cách tách rời. Hãy hỏi “nghĩa nào của từ đang được dùng trong câu này?”.
3.14.1.Cùng một danh từ, hai cách dùng (One noun, two countability patterns)
| Danh từ | Không đếm được | Đếm được |
|---|---|---|
| chicken | thịt gà | một con gà |
| coffee | cà phê nói chung | một cốc/phần cà phê |
| paper | giấy | bài báo/tờ giấy/tài liệu tùy ngữ cảnh |
| experience | kinh nghiệm | một trải nghiệm |
| business | hoạt động kinh doanh | một doanh nghiệp |
| glass | thủy tinh | một chiếc cốc |
| room | không gian | một căn phòng |
| time | thời gian | một lần |
| light | ánh sáng | một bóng/nguồn sáng |
| work | công việc | một tác phẩm trong một số ngữ cảnh |
Ví dụ
- We don't have much room in the car. (Chúng ta không có nhiều chỗ trống trong xe.)
→ The hotel has 120 rooms. (Khách sạn có 120 phòng.)
- She has a lot of experience in sales. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng.)
→ Working in Japan was an unforgettable experience. (Làm việc ở Nhật Bản là một trải nghiệm khó quên.)
- Would you like some coffee? (Bạn có muốn uống một chút cà phê không?)
→ We ordered two coffees. (Chúng tôi gọi hai phần/cốc cà phê.)
Lưu ý
Trong two coffees, danh từ coffee được hiểu theo nghĩa “hai cốc/hai phần cà phê”, chứ không phải hai “chất cà phê”. Đây là cách chuyển từ nghĩa chất liệu chung sang đơn vị phục vụ cụ thể.
3.14.2.Những danh từ không đếm được người Việt dễ dùng sai (Common uncountable nouns)
Định nghĩa: Một số danh từ mang nghĩa tương đương với danh từ đếm được trong tiếng Việt nhưng trong Standard tiếng Anh thường là không đếm được.
Các từ rất thường gặp:
- advice (lời khuyên)
- information (thông tin)
- equipment (thiết bị)
- furniture (đồ nội thất)
- luggage/baggage (hành lý)
- traffic (giao thông)
- research (nghiên cứu)
- evidence (bằng chứng)
- progress (tiến bộ)
- knowledge (kiến thức)
- homework (bài tập về nhà)
- work (công việc)
Ví dụ
- Could you give me some advice? (Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên không?)
- We need more equipment for the new line. (Chúng tôi cần thêm thiết bị cho dây chuyền mới.)
- The report provides useful information about the market. (Báo cáo cung cấp thông tin hữu ích về thị trường.)
Không nên: an advice, two advices, many equipments, several informations.
3.14.3.Dùng từ chỉ đơn vị để đếm danh từ không đếm được (Partitives for uncountable nouns)
Định nghĩa: Khi cần đếm một danh từ không đếm được, tiếng Anh thường dùng partitive/unit danh từ + of + danh từ không đếm được.
Ví dụ
- a piece of advice (một lời khuyên)
- two pieces of information (hai thông tin)
- three items of equipment (ba thiết bị)
- a slice of bread (một lát bánh mì)
- a bottle of water (một chai nước)
- a sheet of paper (một tờ giấy)
Cách dùng: Chọn unit danh từ theo cách vật được chia/đóng gói trong thực tế; không phải mọi danh từ đều dùng tự nhiên với piece of.
