3.9.Sự tương hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject and verb agreement)
Định nghĩa: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là nguyên tắc chọn dạng động từ phù hợp với số và ngôi của chủ ngữ. Khi chủ ngữ là một cụm danh từ dài, cần xác định danh từ trung tâm thay vì chia động từ theo danh từ đứng gần động từ nhất.
Cách dùng: Tìm thành phần trung tâm của chủ ngữ rồi mới chia động từ. Bỏ qua các cụm chen giữa như of..., together with..., as well as... nếu chúng không phải phần tạo số của thành phần trung tâm.
Trong tiếng Anh, chủ ngữ và động từ phải tương hợp với nhau.
3.9.1.Động từ số ít (Singular verbs)
Định nghĩa: Động từ số ít thường được dùng khi chủ ngữ là:
- Danh từ đếm được số ít (danh từ số ít đếm được) hoặc danh từ không đếm được (danh từ không đếm được).
This jacket looks very nice and suits you very well! (Chiếc áo khoác này trông rất đẹp và rất hợp với bạn.) (Áo khoác này trông rất đẹp và rất hợp với anh!)
Water is essential for life. (Nước rất cần cho sự sống.)
- Hai danh từ (danh từ) nối với nhau bằng and cùng chỉ về một người, một vật hoặc một sự việc.
My best friend and adviser, Tom, is arriving tonight. (Người bạn thân đồng thời là cố vấn của tôi, Tom, sẽ đến tối nay.) (Tom, bạn thân kiêm cố vấn của tôi tối nay sẽ đến.)
Bread and butter was all we had.
(Chúng tôi chỉ có bánh mì bơ mà thôi.)
Breaking and entering is against the law.
(Xâm nhập gia cư bất hợp pháp là phạm luật.)
3.9.1.1.Each/ every/ either/ neither + danh từ số ít (Singular noun)
Định nghĩa: Each xem từng thành viên riêng lẻ trong một nhóm; nó thường đi với danh từ đếm được số ít.
Every user has their own password. (Mỗi người dùng có mật khẩu riêng của mình.) (Mỗi người dùng đều có mật khẩu riêng.)
Come on Tuesday or Thursday. Either day is OK.
(Hãy đến vào thứ Ba hoặc thứ Năm. Ngày nào cũng được.)
Each student has their own place in the library.
(Mỗi học sinh đều có chỗ ngồi riêng trong thư viện.)
Neither dress suits her. (Cả hai cái đầm đều không hợp với cô ấy.)
- Each/ Every one/ Either/ Neither/ Any/ None + of + danh từ/ đại từ số nhiều (danh từ số nhiều/ đại từ).
Each of us has a job to do. (Mỗi chúng tôi đều có việc phải làm.)
Every one of their CDs has been a hit. (Đĩa nhạc nào của họ cũng thành hit.)
Does either of you speak English? (Trong hai người, có người nào nói được tiếng Anh không?)
Neither of the books was published in this country. (Cả hai cuốn sách đều không được xuất bản ở nước này.)
Is any of her friends coming to the party? (Có người bạn nào của cô ấy sẽ đến dự tiệc không?)
We have three sons but none of them lives nearby. (Chúng tôi có 3 đứa con trai, nhưng không đứa nào sống gần.)
- Chúng ta có thể dùng each of + đại từ/ + từ hạn định + danh từ, nhưng phải dùng every one of + đại từ/ + từ hạn định + danh từ.
Each of us has a bicycle. (Mỗi người chúng tôi đều có xe đạp.)
Every one of us has a bicycle. [KHÔNG DÙNG Every of us has a bicycle]
- Động từ theo sau each/ every one/ neither/ either/ none/ any of + danh từ/ đại từ số nhiều thường ở số ít; tuy nhiên trong lối nói thân mật, động từ cũng có thể ở số nhiều.
Neither of my parents speaks/speak a foreign language. (Cả bố lẫn mẹ tôi đều không nói ngoại ngữ.)
We have three sons but none of them lives/ live nearby.
- Each/ Every + danh từ số ít (danh từ số ít) + and + each/ every + danh từ số ít (danh từ số ít)
Every boy and every girl in this class has applied for TOEFL. (Mọi nam sinh và nữ sinh trong lớp này đều đã đăng ký thi TOEFL.) (Mọi nam sinh và nữ sinh trong lớp đều đăng kí thi TOEFL.)
3.9.1.2.More than one + danh từ đếm được số ít (Singular noun)
Định nghĩa: More than one + danh từ số ít thường đi với động từ số ít dù ý nghĩa nói đến nhiều hơn một: More than one person has complained.
More than one person is going to have to find a new job. (Sẽ có hơn một người phải tìm công việc mới.) (Nhiều người sẽ phải tìm một công việc mới.)
- One of + danh từ số nhiều (danh từ số nhiều)
One of my friends is getting married. (Một người bạn của tôi sắp kết hôn.) (Một trong những người bạn của tôi sắp kết hôn.)
- Everything, everybody, anything, nothing, nobody, everyone, something, somebody, no one/ none, someone, anyone, anybody, somewhere, anywhere, nowhere.
Everything is done by computer nowadays. (Ngày nay gần như mọi thứ đều được thực hiện bằng máy tính.) (Ngày nay, mọi việc đều được máy vi tính thực hiện.)
Everybody has gone home. (Mọi người đã về cả rồi.)
There is someone at the door. (Có ai đó đứng ở cửa.)
- Một số danh từ có dạng số nhiều nhưng có nghĩa số ít:
- News (tin tức)
- Môn học hoặc môn thể thao: mathematics (toán học), physics (vật lý học), economics (kinh tế học), politics (chính trị học), linguistics (ngôn ngữ học), genetics (di truyền học), athletics (môn điền kinh), gymnastics (môn thể dục), etc.
- Trò chơi: billiards (bi-da), darts (ném phi tiêu), dominoes (đô-mi-nô), draughts (cờ đam), etc.
- Bệnh: measles (bệnh sởi), mumps (bệnh quai bị), rickets (bệnh còi xương), etc.
- Quốc gia: the Philippines (Philippine), the United States (Hoa Kỳ), the Netherlands (Hà Lan), etc.
The news isn't very good, I'm afraid. (Tôi e rằng tin tức không được tốt lắm.) (Tôi e rằng tin tức không tốt lắm.)
Mathematics is an extremely important school subject.
(Toán là một môn học rất quan trọng.)
German measles is a dangerous disease for pregnant women.
(Sởi Đức là căn bệnh nguy hiểm đối với thai phụ.)
The Netherlands is known for its tulip fields.
(Hà Lan nổi tiếng với những cánh đồng hoa tulip.)
Một số từ tận cùng bằng -ics có thể được dùng với động từ số ít hoặc số nhiều.
Politics is a complicated business. (Chính trị là một vấn đề phức tạp.)
What are your politics? (Quan điểm chính trị của anh thế nào?)
Economics is a social science. (Kinh tế học là môn khoa học xã hội.)
The economics of this country seem to be in disarray.
(Nền kinh tế nước này có vẻ bất ổn.)
- Khoảng cách, khoảng thời gian, số tiền và sự đo lường
Twenty miles is too far to walk. (Hai mươi dặm là quãng đường quá xa để đi bộ.) (20 dặm là quá xa không thể đi bộ được.)
Five years is the maximum sentence for that offense.
(Mức án tối đa dành cho tội đó là 5 năm tù.)
Ten thousand pounds was stolen in a burglary.
(Mười ngàn bảng Anh đã bị đánh cắp trong một vụ trộm.)
Five litres of petrol isn't enough to fill up the tank.
(Năm lít xăng thì không đủ để đầy bình.)
- Động từ số ít (động từ số ít) thường được dùng sau các phân số, số thập phân và các cụm từ chỉ số lượng và sự đo lường; tuy nhiên, động từ số nhiều (động từ số nhiều) được dùng khi nói về số lượng người, vật hoặc đồ vật, ngay cả sau phân số ở số ít.
Two fifths of the vineyard was destroyed by fire. (Hai phần năm vườn nho đã bị thiêu rụi bởi hỏa hoạn.) (2/5 vườn nho đã bị lửa thiêu trụi.)
A third of the students are from abroad. (1/3 học sinh đến từ các nước khác.)
About 71 percent of Earth’s surface is water-covered.
(Khoảng 71% bề mặt trái đất bị nước bao phủ.)
Nearly 80 percent of birds were killed by predators.
(Gần 80% chim bị thú ăn thịt giết hại.)
Ten dollars is a high price to pay. (Trả 10 đô là cao rồi.)
Ten dollars (= ten-dollar bills) were scattered on the floor.
(Những tờ 10 đô vương vãi trên sàn nhà.)
- Sau các cụm từ như one in three, one out of five + danh từ số nhiều (danh từ số nhiều) có thể dùng cả động từ số ít lẫn số nhiều.
One in three new cars breaks/break down in the first year. (Cứ ba chiếc xe mới thì có một chiếc bị hỏng trong năm đầu tiên; cách hòa hợp có thể biến thiên theo cách phân tích cấu trúc.) (Cứ 3 chiếc xe mới thì có 1 chiếc bị hư trong năm đầu tiên.)
- Tên của một cuốn sách, một bài báo, một câu chuyện, một bộ phim, v.v.
‘Star Wars’ was a very successful film. (“Star Wars” là một bộ phim rất thành công.) (“Chiến tranh giữa các vì sao” là một bộ phim rất thành công.)
The Old Man and the Sea was first published in 1952.
(“Ông già và biển cả” được xuất bản lần đầu vào năm 1952.)
- Một mệnh đề, danh động từ hoặc cụm từ.
That you feel upset is only natural. (Bạn thấy buồn là lẽ đương nhiên.)
Swimming is a great sport. (Bơi lội là môn thể thao tuyệt vời.)
Opening Christmas presents is exciting.
(Việc mở quà Giáng sinh rất thú vị.)
