3.16.Danh từ ghép nâng cao và head noun (Advanced compound nouns and head nouns)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Danh từ ghép có thể được viết liền, viết với dấu gạch nối hoặc viết thành nhiều từ riêng. Không có một quy tắc chính tả duy nhất cho mọi danh từ ghép; cách viết thường phụ thuộc vào quy ước sử dụng và mức độ cụm từ đã trở thành một đơn vị từ vựng cố định.

3.16.1.Số nhiều của danh từ ghép (Pluralization of compound nouns)

Ví dụ

  • two car factories (hai nhà máy ô tô)
  • three production lines (ba dây chuyền sản xuất)
  • several passers-by (một số người qua đường)
  • two mothers-in-law (hai bà mẹ vợ/mẹ chồng)

Cách dùng: Với danh từ ghép thông thường, dấu hiệu số nhiều thường đặt ở danh từ trung tâm. Với một số danh từ ghép có danh từ trung tâm nằm giữa cụm, chính thành phần đó nhận dấu hiệu số nhiều.

3.16.2.Quan hệ nghĩa trong chuỗi danh từ (Semantic relations in noun strings)

Định nghĩa: Hai danh từ đứng cạnh nhau có thể biểu thị nhiều quan hệ: mục đích, vật liệu, nơi chốn, người dùng, nội dung, nguồn gốc hoặc bộ phận.

Ví dụ

  • coffee cup = cốc dùng để uống cà phê (purpose/content)
  • steel door = cửa làm bằng thép (material)
  • office chair = ghế dùng trong văn phòng (location/use)
  • customer data = dữ liệu về/thuộc khách hàng (relation)
  • safety inspection report = báo cáo về việc kiểm tra an toàn (compressed relation)
Lưu ý

Khi cấu trúc ghép dài, hãy kiểm tra xem người đọc có hiểu cùng một cấu trúc gắn kết hay không.