3.8.Chức năng của danh từ (Functions of nouns)
Định nghĩa: Chức năng của danh từ là vai trò cú pháp mà danh từ/cụm danh từ đảm nhiệm trong câu. Cùng một danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị tùy vị trí và cấu trúc câu.
Cách dùng: Xác định chức năng bằng cách hỏi cụm danh từ trả lời vai trò nào: ai/cái gì thực hiện hành động, nhận tác động, được mô tả, hay đứng sau giới từ. Cùng một cụm danh từ có thể đổi chức năng khi đổi câu.
3.8.1.Chủ ngữ của câu (Subject of a sentence)
Định nghĩa: Chủ ngữ là thành phần mà câu nói đến và thường quyết định sự hòa hợp với động từ. Chủ ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ, mệnh đề hoặc dạng -ing/động từ nguyên mẫu có to.
The teacher told the class to sit down. (Giáo viên bảo cả lớp ngồi xuống.) (Thầy giáo bảo cả lớp ngồi xuống.)
- Chủ ngữ là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chỉ người, vật hoặc sự vật thực hiện hành động.
3.8.2.Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của câu (Direct object or indirect object of a sentence)
Định nghĩa: Tân ngữ trực tiếp nhận tác động trực tiếp của động từ; tân ngữ gián tiếp thường chỉ người/vật nhận hoặc hưởng lợi từ hành động: She gave me a book.
John threw the ball. (John ném quả bóng.)
[the ball → tân ngữ trực tiếp (tân ngữ trực tiếp)]
He bought the children pizzas.
(Anh ấy đã mua pizza cho bọn trẻ.)
[the children → tân ngữ gián tiếp (tân ngữ gián tiếp); pizzas → tân ngữ trực tiếp (tân ngữ trực tiếp)]
- Tân ngữ trực tiếp (tân ngữ trực tiếp) là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chịu sự tác động trực tiếp của động từ.
- Tân ngữ gián tiếp (tân ngữ gián tiếp) là danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật chịu sự tác động gián tiếp của động từ vì hành động được thực hiện là cho nó hoặc vì nó.
3.8.3.Tân ngữ của giới từ (Object of a preposition)
Định nghĩa: Tân ngữ của giới từ là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc dạng tương đương đứng sau giới từ để hoàn thành nghĩa của cụm giới từ: with her, after lunch.
I gave the keys to John. (Tôi đưa chùm chìa khóa cho John.)
[John → tân ngữ của giới từ to]
- Danh từ nào đi sau giới từ cũng đều làm tân ngữ cho giới từ đó.
3.8.4.Bổ ngữ của chủ ngữ (Subjective complement)
Định nghĩa: Bổ ngữ của chủ ngữ đứng sau be hoặc hệ từ và mô tả/định danh lại chủ ngữ: Anna is a doctor; The soup tastes good.
Ellisa is a good friend. (Ellisa là một người bạn tốt.)
- Bổ ngữ của chủ ngữ (còn gọi là bổ ngữ của mệnh đề - bổ ngữ of the mệnh đề) là danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ mô tả chủ ngữ. Bổ ngữ của chủ ngữ được dùng sau động từ be và các hệ từ (động từ nối) become, seem, feel, look, sound, appear, remain, v.v.
3.8.5.Bổ ngữ của tân ngữ (Objective complement)
Định nghĩa: Bổ ngữ của tân ngữ mô tả hoặc định danh lại tân ngữ sau một số động từ: They elected him president; We painted the wall blue.
They elected Obama president. (Họ đã bầu Obama làm tổng thống.)
- Bổ ngữ của tân ngữ là danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ mô tả tân ngữ.
3.8.6.Một phần của cụm giới từ (Part of prepositional phrases)
Định nghĩa: Danh từ hoặc cụm danh từ thường là thành phần trung tâm sau giới từ, tạo thành cụm giới từ có chức năng bổ nghĩa trong câu: in a different tone.
He spoke in a different tone. (Anh ấy nói với một giọng điệu khác.)
Mở rộng: Cụm giới từ chứa danh từ có thể hoạt động như trạng ngữ (in the morning), bổ nghĩa cho danh từ (the man in the blue shirt) hoặc làm bổ ngữ sau một số động từ/tính từ.
3.8.7.Đồng vị ngữ với một danh từ khác (Appositive)
Định nghĩa: Đồng vị ngữ là danh từ/cụm danh từ đứng cạnh một danh từ khác để giải thích hoặc định danh cùng một đối tượng: My friend, Sam, lives here.
My best friend, Sammy, lives in Cleveland. (Người bạn thân nhất của tôi, Sammy, sống ở Cleveland.) (Bạn thân của tôi, Sammy, sống ở Cleveland.)
Đồng vị không xác định thường được ngăn bằng dấu phẩy: My brother, Tom, lives in Hanoi. Đồng vị xác định thường không có dấu phẩy: my friend Tom.
