3.4.Danh từ đơn và danh từ ghép (Simple and compound nouns)
Định nghĩa: Xét về cấu tạo, danh từ có thể là danh từ đơn hoặc danh từ ghép.
Cách dùng: Dùng danh từ ghép khi tiếng Anh đóng gói hai hay nhiều ý thành một đơn vị từ vựng như coffee shop, data analysis, production line. Cần xác định danh từ trung tâm vì thành phần trung tâm quyết định số nhiều và nghĩa chính.
3.4.1.Danh từ đơn (Simple nouns)
Định nghĩa: Là danh từ chỉ có một từ.
chair (cái ghế), happiness (hạnh phúc), car (xe hơi)
“Danh từ đơn” ở đây nói về hình thức một từ, không có nghĩa từ đó không thể chứa tiền tố/hậu tố. happiness là một từ nên vẫn là danh từ đơn, dù được tạo từ happy + -ness.
3.4.2.Danh từ ghép (Compound nouns)
Định nghĩa: Là danh từ gồm hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau. Một số danh từ ghép được viết thành một từ, còn một số được viết có dấu gạch ngang giữa các từ hoặc viết thành các từ riêng biệt. Tuy nhiên trong tiếng Anh hiện đại, lối viết có gạch ngang ở giữa ít thông dụng.
bookstore (nhà sách), daughter-in-law (con dâu), vegetable garden (vườn rau)
3.4.3.Cách thành lập danh từ ghép (Formation of compound nouns)
Định nghĩa: Danh từ ghép là một đơn vị danh từ được tạo từ hai hoặc nhiều thành phần. Thành phần cuối thường là danh từ trung tâm và quyết định loại sự vật chính, cách tạo số nhiều và nhiều đặc điểm ngữ pháp. Các thành phần đứng trước thường có chức năng phân loại theo mục đích, vật liệu, người dùng, nội dung, nơi chốn, hoạt động hoặc quan hệ.
Cách dùng: Khi gặp một danh từ ghép, hãy xác định danh từ trung tâm trước, sau đó xem thành phần đứng trước biểu thị quan hệ gì. Không nên dịch từng từ riêng lẻ vì nghĩa của toàn bộ danh từ ghép có thể khác với phép cộng nghĩa đơn giản của từng từ.
3.4.3.1.Danh từ + danh từ (Noun + noun)
Định nghĩa: Đây là mẫu rất phổ biến. Danh từ thứ nhất thường hoạt động như một thành phần bổ nghĩa để phân loại danh từ thứ hai.
Ví dụ
- coffee shop (quán cà phê)
- car park (bãi đỗ xe)
- paper cup (cốc giấy)
- sales manager (quản lý bán hàng)
- production line (dây chuyền sản xuất)
- customer service (dịch vụ khách hàng)
- data analysis (phân tích dữ liệu)
- market research (nghiên cứu thị trường)
Danh từ đứng trước thường ở dạng số ít ngay cả khi nghĩa mang tính số nhiều: shoe factory, car door, computer system. Tuy nhiên có các các ngoại lệ đã cố định trong từ vựng như sales department, sports car, customs officer.
3.4.3.2.Danh từ + V-ing (Noun + V-ing)
Định nghĩa: Trong nhiều danh từ ghép có dạng danh từ + V-ing, danh từ đứng trước chỉ đối tượng, lĩnh vực hoặc nội dung của hoạt động. Toàn bộ cụm thường chỉ một hoạt động, quá trình hoặc kỹ năng.
Ví dụ
- weightlifting (môn cử tạ)
- fruit picking (việc hái trái cây)
- decision-making (việc ra quyết định)
- problem-solving (việc giải quyết vấn đề)
- risk-taking (việc chấp nhận/chủ động nhận rủi ro)
- data processing (xử lý dữ liệu)
- record keeping (việc lưu giữ hồ sơ)
- machine learning (học máy)
- language learning (việc học ngôn ngữ)
- cost cutting (việc cắt giảm chi phí)
Cách dùng: Nhiều cụm loại này hoạt động như danh từ không đếm được khi nói về quá trình/kỹ năng.
Ví dụ
- Good decision-making is essential in management. (Khả năng ra quyết định tốt là thiết yếu trong quản lý.)
- Problem-solving requires both knowledge and creativity. (Việc giải quyết vấn đề đòi hỏi cả kiến thức lẫn sự sáng tạo.)
3.4.3.3.V-ing + danh từ (V-ing + noun)
Định nghĩa: V-ing đứng trước danh từ thường chỉ mục đích sử dụng, hoạt động liên quan hoặc chức năng của danh từ.
Ví dụ
- waiting room (phòng chờ)
- washing machine (máy giặt)
- swimming pool (hồ bơi)
- dining room (phòng ăn)
- sleeping bag (túi ngủ)
- parking lot (bãi đỗ xe)
- reading glasses (kính đọc sách/kính lão)
- walking stick (gậy đi bộ)
- shopping bag (túi mua sắm)
- cooking oil (dầu ăn/dầu dùng để nấu ăn)
- training program (chương trình đào tạo)
- meeting room (phòng họp)
- building materials (vật liệu xây dựng)
Mẹo hiểu nghĩa: Có thể thử diễn đạt lại bằng for + V-ing.
- a washing machine ≈ a machine for washing clothes (máy dùng để giặt quần áo)
- a swimming pool ≈ a pool for swimming (hồ dùng để bơi)
- a sleeping bag ≈ a bag for sleeping in (túi dùng để ngủ)
3.4.3.4.V-ing chỉ mục đích và V-ing phân từ: không giống nhau (Purpose V-ing vs participial V-ing)
Định nghĩa: Không phải mọi từ V-ing đứng trước danh từ đều là “danh động từ”. Có trường hợp V-ing chỉ mục đích/loại, và có trường hợp V-ing là phân từ mô tả một hành động đang diễn ra hoặc đặc điểm của danh từ.
So sánh:
- a swimming pool (hồ bơi — hồ dùng để bơi)
→ a swimming child (một đứa trẻ đang bơi — child thực hiện hành động swim)
- running shoes (giày chạy bộ — giày dùng để chạy)
→ running water (nước đang chảy)
- a sleeping bag (túi ngủ — vật dùng để ngủ)
→ a sleeping baby (một em bé đang ngủ)
- a washing machine (máy giặt — máy dùng để giặt)
→ a washing woman (một người phụ nữ đang giặt — cách diễn đạt phụ thuộc ngữ cảnh)
Trong các mô tả ngữ pháp hiện đại, ranh giới giữa danh động từ và hiện tại phân từ đôi khi được xử lý dưới khái niệm rộng hơn danh động từ-phân từ. Đối với người học, quan trọng nhất là xác định chức năng và nghĩa của V-ing trong cấu trúc.
3.4.3.5.Danh từ V-ing đã từ vựng hóa (Lexicalized -ing nouns)
Định nghĩa: Một số từ tận cùng bằng -ing đã trở thành danh từ độc lập. Chúng có thể đi với mạo từ, tính từ, có dạng số nhiều và nhận các thành phần bổ nghĩa như danh từ thông thường.
Ví dụ
- a meeting / several meetings (một cuộc họp / nhiều cuộc họp)
- a building / three buildings (một tòa nhà / ba tòa nhà)
- a painting / valuable paintings (một bức tranh / những bức tranh có giá trị)
- a drawing / technical drawings (một bản vẽ / các bản vẽ kỹ thuật)
- a recording / audio recordings (một bản ghi / các bản ghi âm)
- a warning / safety warnings (một cảnh báo / các cảnh báo an toàn)
- a finding / research findings (một phát hiện / các phát hiện nghiên cứu)
- a feeling / mixed feelings (một cảm giác / những cảm xúc lẫn lộn)
- a meaning / different meanings (một nghĩa / các nghĩa khác nhau)
- a beginning and an ending (một phần mở đầu và một phần kết thúc)
So sánh:
- Painting the wall took two hours. (Việc sơn bức tường mất hai giờ — V-ing clause.)
→ The painting on the wall is valuable. (Bức tranh trên tường có giá trị — lexical noun.)
3.4.3.6.Hyphen trong các compound có V-ing (Hyphenation in V-ing compounds)
Định nghĩa: dấu gạch nối thường được dùng khi nhiều từ cùng tạo một thành phần bổ nghĩa trước danh từ hoặc khi nó giúp tránh cách đọc mơ hồ. Không phải mọi V-ing cấu trúc ghép đều có dấu gạch nối.
Ví dụ
- decision-making process (quy trình ra quyết định)
- problem-solving skills (kỹ năng giải quyết vấn đề)
- record-keeping system (hệ thống lưu giữ hồ sơ)
- cost-cutting measures (các biện pháp cắt giảm chi phí)
Nhưng:
- washing machine (máy giặt)
- swimming pool (hồ bơi)
- meeting room (phòng họp)
Cách dùng: Với các danh từ ghép đã được dùng phổ biến, nên theo cách viết chuẩn trong từ điển hoặc hướng dẫn biên tập. Với cụm ghép tạm thời dùng để bổ nghĩa trước danh từ, dấu gạch nối thường giúp người đọc nhận ra cấu trúc rõ hơn.
3.4.3.7.Các mẫu danh từ ghép khác (Other compound noun patterns)
Tính từ + danh từ:
- greenhouse (nhà kính)
- blackboard (bảng đen)
- full moon (trăng tròn)
Động từ + danh từ / dạng chuyển loại:
- pickpocket (kẻ móc túi)
- breakwater (đê chắn sóng)
động từ/trạng từ hoặc tiểu từ các tổ hợp đã danh từ hóa:
- breakdown (sự hỏng hóc/sự suy sụp)
- outbreak (sự bùng phát)
- takeoff (sự cất cánh)
- backup (bản sao lưu/sự hỗ trợ dự phòng)
Cấu trúc có giới từ:
- passer-by (người qua đường)
- mother-in-law (mẹ vợ/mẹ chồng)
- editor-in-chief (tổng biên tập)
Lưu ý về số nhiều: Xác định danh từ trung tâm trước khi thêm số nhiều: mothers-in-law, passers-by, editors-in-chief.
3.4.3.8.Nghĩa của compound không luôn bằng tổng nghĩa từng từ (Non-compositional meanings)
So sánh:
- a greenhouse (nhà kính)
→ a green house (một ngôi nhà màu xanh)
- a blackbird (chim sáo đen/loài blackbird)
→ a black bird (một con chim có màu đen)
Cách dùng: Khi hai từ thường xuyên đi cùng và tạo một khái niệm riêng, hãy học cả cụm như một đơn vị từ vựng.
