3.18.Đồng vị và cách bổ sung thông tin về danh từ (Apposition and noun renaming)
Định nghĩa: Apposition xảy ra khi một cụm danh từ đứng cạnh một cụm danh từ khác để định danh lại hoặc giải thích thêm cho cùng một đối tượng được nhắc tới.
Ví dụ
- My colleague, Mai, will lead the project. (Đồng nghiệp của tôi, Mai, sẽ phụ trách dự án.)
- Mr. Tanaka, the plant manager, joined the meeting. (Ông Tanaka, quản lý nhà máy, đã tham gia cuộc họp.)
- The novelist George Orwell wrote 1984. (Tiểu thuyết gia George Orwell đã viết tác phẩm 1984.)
Cách dùng: Non-restrictive apposition thường có comma; restrictive apposition như Professor Smith thường không có comma.
