3.19.Danh hóa, danh động từ và danh từ phái sinh (Nominalization, gerunds and deverbal nouns)

Bài này gồm 28 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Danh hóa là quá trình biến một hành động, trạng thái, phẩm chất hoặc cả một mệnh đề thành cấu trúc có tính danh từ. Tiếng Anh có thể danh hóa bằng mệnh đề V-ing/danh động từ, bằng danh từ phái sinh từ động từ hoặc tính từ, bằng chuyển loại không đổi hình thức, hoặc bằng cụm danh từ phức. Danh hóa rất quan trọng trong văn viết học thuật, báo cáo, kinh doanh và kỹ thuật.

Cách dùng: Khi muốn biến một hành động thành “một đối tượng để nói về”, hãy chọn giữa V-ingdanh từ phái sinh từ động từ dựa vào mức độ động từ/danh từ mà bạn muốn. V-ing giữ nhiều đặc tính của động từ; danh từ phái sinh từ động từ hoạt động giống danh từ thông thường hơn và thường tạo văn phong cô đọng, trang trọng hơn.

3.19.1.Danh động từ/V-ing clause với chức năng danh từ (Gerund and V-ing clauses in noun-like functions)

Định nghĩa: Trong cách gọi truyền thống, danh động từ là dạng V-ing đứng ở những vị trí thường dành cho danh từ. Trong nhiều cách phân tích hiện đại, các cấu trúc này được xem rộng hơn là mệnh đề V-ing, vì V-ing vẫn giữ nhiều đặc điểm của động từ như nhận tân ngữ, trạng từ và bổ ngữ.

3.19.1.1.V-ing clause làm chủ ngữ (V-ing clause as subject)

Ví dụ

  • Learning English takes time. (Học tiếng Anh cần thời gian.)
  • Reading every day improves vocabulary. (Đọc sách mỗi ngày giúp cải thiện vốn từ.)
  • Working with international customers requires patience. (Làm việc với khách hàng quốc tế đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • Reducing production costs is one of our priorities. (Giảm chi phí sản xuất là một trong những ưu tiên của chúng tôi.)

3.19.1.2.V-ing clause làm bổ ngữ sau be (V-ing clause as complement)

Ví dụ

  • My favorite activity is reading. (Hoạt động yêu thích của tôi là đọc sách.)
  • The biggest challenge is finding qualified staff. (Thách thức lớn nhất là tìm được nhân sự đủ năng lực.)

3.19.1.3.V-ing sau giới từ (V-ing after prepositions)

Ví dụ

  • She is interested in learning Japanese. (Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Nhật.)
  • We succeeded by reducing waste. (Chúng tôi thành công nhờ giảm lãng phí.)
  • Thank you for helping us. (Cảm ơn bạn đã giúp chúng tôi.)
Lưu ý

Phần mẫu cấu trúc của động từ chi tiết như enjoy doing, avoid doing, look forward to doing được phân tích sâu ở Chương 1 – Động từ. Trong chương Danh từ, trọng tâm là tính danh từ và quá trình danh hóa.

3.19.2.Danh động từ và danh từ phái sinh: khác nhau thế nào? (Gerund vs deverbal noun)

Định nghĩa: Mệnh đề V-ing vẫn giữ nhiều đặc điểm của động từ, chẳng hạn có thể nhận tân ngữ và được bổ nghĩa bằng trạng từ. Ngược lại, danh từ phái sinh từ động từ hoạt động như danh từ thông thường, có thể đi với mạo từ, tính từ và cụm giới từ.

So sánh:

  • Carefully analyzing the data took three hours. (Việc phân tích dữ liệu cẩn thận mất ba giờ.)

→ The careful analysis of the data took three hours. (Việc phân tích dữ liệu một cách cẩn thận mất ba giờ.)

  • Building the bridge took two years. (Việc xây cây cầu mất hai năm.)

→ The construction of the bridge took two years. (Việc xây dựng cây cầu mất hai năm.)

Điểm khác biệt chính:

Mệnh đề V-ingDanh từ phái sinh từ động từ
có thể nhận object trực tiếpthường dùng of-phrase hoặc preposition
được bổ nghĩa bằng adverbđược bổ nghĩa bằng adjective
không thường nhận article theo cách noun thườngcó thể nhận a/an/the
thường không có plural nếu còn là clausenhiều deverbal nouns có plural
giữ đặc tính hành động rõđóng gói hành động thành khái niệm/sự kiện

Ví dụ

  • quickly developing the product (phát triển sản phẩm nhanh chóng — adverb + V-ing + object)

→ the rapid development of the product (sự phát triển nhanh của sản phẩm — adjective + noun + of-phrase)

3.19.3.Danh từ tận cùng bằng -ing đã trở thành danh từ độc lập (Lexicalized -ing nouns)

Định nghĩa: Không phải từ nào tận cùng bằng -ing cũng là danh động từ. Nhiều từ đã trở thành danh từ độc lập và có thể đếm được.
Danh từNghĩaVí dụ
meetingcuộc họpthree meetings
buildingtòa nhàa new building
paintingbức tranhseveral paintings
drawingbản vẽ/bức vẽtechnical drawings
recordingbản ghian audio recording
warninglời/cảnh báosafety warnings
findingphát hiện/kết quả nghiên cứuresearch findings
feelingcảm giácmixed feelings
meaningý nghĩaseveral meanings
beginningsự/phần mở đầua new beginning
endingphần kết thúca surprising ending
bookingviệc/lượt đặt chỗa hotel booking
trainingsự đào tạosafety training
readingbài đọc/cách đọca reading of the poem
settingbối cảnh/cài đặtprivacy settings

Ví dụ

  • We have three meetings this afternoon. (Chiều nay chúng tôi có ba cuộc họp.)
  • Please check the machine settings. (Vui lòng kiểm tra các cài đặt của máy.)
  • The report contains several important findings. (Báo cáo chứa một số phát hiện quan trọng.)
Lưu ý

Cùng một từ tận cùng bằng -ing có thể là một phần của mệnh đề V-ing hoặc là danh từ độc lập, tùy vào cấu trúc và nghĩa của câu.

3.19.4.Chủ ngữ sở hữu với danh động từ (Possessive subjects with gerunds)

Định nghĩa: chủ ngữ của danh động từ/mệnh đề V-ing có thể xuất hiện dưới dạng dạng sở hữu hoặc dạng tân ngữ/thông thường hình thức. dạng sở hữu hình thức nhấn mạnh hơn vào sự việc/hành động, trong khi dạng tân ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh nói.

So sánh:

  • I appreciate your helping me. (Tôi trân trọng việc bạn giúp tôi — trang trọng hơn.)

→ I appreciate you helping me. (Tôi trân trọng việc bạn giúp tôi — tự nhiên trong giao tiếp.)

  • Do you mind my opening the window? (Bạn có phiền việc tôi mở cửa sổ không?)

→ Do you mind me opening the window? (Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)

Văn phong/ngữ cảnh: Trong văn viết trang trọng, dạng sở hữu trước danh động từ vẫn hữu ích khi cần làm rõ cấu trúc; trong giao tiếp hằng ngày, dạng tân ngữ hoặc dạng thông thường rất phổ biến.

3.19.5.Các hậu tố tạo danh từ từ động từ (Verb-to-noun suffixes)

Định nghĩa: tiếng Anh có nhiều hậu tố tạo danh từ phái sinh từ động từ. Không thể chỉ thêm hậu tố một cách tự do; cần học họ từ và chính tả của từng từ.

3.19.5.1.Hậu tố -tion, -sion, -ation và -ition (-tion, -sion, -ation and -ition suffixes)

Ví dụ

  • decide → decision (quyết định → sự/quyết định)
  • discuss → discussion (thảo luận → cuộc/sự thảo luận)
  • expand → expansion (mở rộng → sự mở rộng)
  • inform → information (thông báo/cung cấp thông tin → thông tin)
  • operate → operation (vận hành → hoạt động/ca vận hành/cuộc phẫu thuật tùy nghĩa)
  • produce → production (sản xuất → sự/sản lượng sản xuất)
  • compete → competition (cạnh tranh → sự/cuộc cạnh tranh)
  • apply → application (áp dụng/nộp đơn → sự áp dụng/đơn đăng ký)

3.19.5.2.Hậu tố -ment (The -ment suffix)

Ví dụ

  • develop → development (phát triển → sự phát triển)
  • improve → improvement (cải thiện → sự cải thiện)
  • manage → management (quản lý → sự/công tác quản lý)
  • achieve → achievement (đạt được → thành tựu)
  • invest → investment (đầu tư → khoản/sự đầu tư)
  • require → requirement (yêu cầu → yêu cầu/điều kiện)

3.19.5.3.Hậu tố -al (The -al suffix)

Ví dụ

  • approve → approval (phê duyệt → sự phê duyệt)
  • refuse → refusal (từ chối → sự từ chối)
  • arrive → arrival (đến → sự/lần đến)
  • renew → renewal (gia hạn/đổi mới → sự gia hạn/đổi mới)
  • withdraw → withdrawal (rút → sự rút/rút tiền)

3.19.5.4.Hậu tố -ance và -ence (-ance and -ence suffixes)

Ví dụ

  • perform → performance (thực hiện → hiệu suất/màn trình diễn)
  • attend → attendance (tham dự → sự có mặt/số người tham dự)
  • exist → existence (tồn tại → sự tồn tại)
  • depend → dependence/dependency (phụ thuộc → sự phụ thuộc)
  • comply → compliance (tuân thủ → sự tuân thủ)

3.19.5.5.Hậu tố -ure, -age và các dạng khác (-ure, -age and other noun-forming suffixes)

Ví dụ

  • fail → failure (thất bại/hỏng → sự thất bại/sự cố)
  • expose → exposure (tiếp xúc/phơi bày → sự tiếp xúc/phơi nhiễm)
  • depart → departure (khởi hành → sự/chuyến khởi hành)
  • store → storage (lưu trữ → sự/không gian lưu trữ)
  • marry → marriage (kết hôn → hôn nhân)

3.19.6.Các cặp động từ → danh từ rất thường gặp (High-frequency verb-to-noun pairs)

Động từDanh từNghĩa danh từ
achieveachievementthành tựu
analyzeanalysissự/bản phân tích
announceannouncementthông báo
approveapprovalsự phê duyệt
arrivearrivalsự/lần đến
choosechoicesự lựa chọn
complaincomplaintlời/khiếu nại
concludeconclusionkết luận
decidedecisionquyết định
deliverdeliverysự/lần giao hàng
departdeparturesự/chuyến khởi hành
describedescriptionsự/bản mô tả
developdevelopmentsự phát triển
discoverdiscoveryphát hiện
discussdiscussioncuộc/sự thảo luận
employemploymentviệc làm/sự tuyển dụng
failfailuresự thất bại/sự cố
growgrowthsự tăng trưởng
improveimprovementsự cải thiện
increaseincreasesự gia tăng
inspectinspectionsự/cuộc kiểm tra
installinstallationsự/lần lắp đặt
investinvestmentkhoản/sự đầu tư
knowknowledgekiến thức
maintainmaintenancebảo trì
managemanagementquản lý
movemovementchuyển động/phong trào
paypaymentkhoản/sự thanh toán
performperformancehiệu suất/màn trình diễn
permitpermission/permitsự cho phép/giấy phép
produceproductionsự/sản lượng sản xuất
proposeproposalđề xuất
protectprotectionsự bảo vệ
reactreactionphản ứng
receivereceipt/receptionbiên nhận/sự tiếp nhận
reducereductionsự giảm
refuserefusalsự từ chối
respondresponsephản hồi
sellsaleviệc/sự bán
solvesolutiongiải pháp
speakspeechbài phát biểu/lời nói
succeedsuccesssự thành công
traintrainingsự đào tạo
useuse/usagesự sử dụng/cách dùng
warnwarningcảnh báo

Cách học: Học theo họ từ + cách kết hợp từ tự nhiên + giới từ, không chỉ học cặp từ rời rạc.

3.19.7.Danh từ tạo từ tính từ (Adjective-to-noun nominalization)

Định nghĩa: Danh hóa cũng có thể biến tính chất/trạng thái thành danh từ.
Tính từDanh từNghĩa
accurateaccuracyđộ chính xác
availableavailabilitytính/sự sẵn có
differentdifferencesự khác biệt
efficientefficiencyhiệu suất/tính hiệu quả
importantimportancetầm quan trọng
possiblepossibilitykhả năng
responsibleresponsibilitytrách nhiệm
safesafetysự/an toàn
strongstrengthsức mạnh
widewidthchiều rộng
longlengthchiều dài
deepdepthchiều sâu
highheightchiều cao
difficultdifficultyđộ/sự khó khăn
ableabilitykhả năng

Ví dụ

  • The system is efficient. (Hệ thống hiệu quả.)

→ We need to improve the system's efficiency. (Chúng ta cần cải thiện hiệu suất của hệ thống.)

  • The measurement is accurate. (Phép đo chính xác.)

→ The accuracy of the measurement is important. (Độ chính xác của phép đo rất quan trọng.)

3.19.8.Chuyển loại không đổi hình thức (Zero derivation / conversion)

Định nghĩa: Nhiều từ có thể làm cả động từ và danh từ mà không đổi hình thức. Loại từ được xác định bởi vị trí và cấu trúc.
Động từDanh từ
changea change
increasean increase
decreasea decrease
calla call
emailan email
testa test
plana plan
designa design
reporta report
replya reply
answeran answer
demanda demand
supplya supply
usea use
visita visit

So sánh:

  • Prices increased sharply. (Giá tăng mạnh — verb.)

→ There was a sharp increase in prices. (Có một sự gia tăng mạnh về giá — noun.)

  • We tested the machine. (Chúng tôi kiểm tra máy — verb.)

→ The test took two hours. (Phép kiểm tra kéo dài hai giờ — noun.)

3.19.9.Danh từ phái sinh và tính đếm được (Countability of derived nouns)

Định nghĩa: Khi một động từ được chuyển thành danh từ, danh từ mới không mặc nhiên là đếm được hay không đếm được. Cần học tính đếm được theo từng danh từ và từng nghĩa cụ thể.

Ví dụ

  • research thường không đếm được: much research (nhiều nghiên cứu nói chung)
  • study thường đếm được khi chỉ một nghiên cứu cụ thể: three studies (ba nghiên cứu)
  • development có thể không đếm được khi nói quá trình, hoặc đếm được khi chỉ một diễn biến/sản phẩm mới.
  • experience không đếm được khi nghĩa là kinh nghiệm, nhưng đếm được khi nghĩa là một trải nghiệm.
  • change thường đếm được khi chỉ một thay đổi cụ thể: several changes (một số thay đổi).

Ví dụ

  • The company has invested heavily in research. (Công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu.)
  • Several recent studies support this conclusion. (Một số nghiên cứu gần đây ủng hộ kết luận này.)

3.19.10.Giới từ thay đổi sau khi danh hóa (Prepositions after nominalization)

Định nghĩa: Khi đổi động từ/tính từ thành danh từ, cấu trúc bổ ngữ thường thay đổi. Đây là nguồn lỗi rất phổ biến.
Danh từMẫu thường gặpVí dụ
decisiondecision to / on / abouta decision to expand
analysisanalysis ofan analysis of the data
responseresponse toa response to the complaint
solutionsolution toa solution to the problem
increaseincrease inan increase in demand
reductionreduction ina reduction in costs
effecteffect onan effect on performance
reasonreason forthe reason for the delay
demanddemand fordemand for skilled workers
accessaccess toaccess to information
compliancecompliance withcompliance with regulations
dependencedependence ondependence on imports
participationparticipation inparticipation in the program
investmentinvestment ininvestment in automation
approvalapproval of / forapproval of the plan
discussiondiscussion of / abouta discussion about pricing

Ví dụ

  • The team analyzed the data. (Nhóm đã phân tích dữ liệu.)

→ The team's analysis of the data revealed a problem. (Phân tích dữ liệu của nhóm đã cho thấy một vấn đề.)

  • Demand increased rapidly. (Nhu cầu tăng nhanh.)

→ There was a rapid increase in demand. (Đã có sự gia tăng nhanh về nhu cầu.)

3.19.11.Danh từ + to-infinitive, that-clause và of-phrase (Noun complements)

Định nghĩa: Danh từ có thể đi với thành phần bổ sung để hoàn thiện nội dung. Ba mẫu quan trọng là danh từ + động từ nguyên mẫu có to, danh từ + mệnh đề có thatdanh từ + cụm có of.

3.19.11.1.Danh từ + to-infinitive (Noun + to-infinitive)

Ví dụ

  • a decision to expand (quyết định mở rộng)
  • an attempt to reduce costs (nỗ lực giảm chi phí)
  • the ability to solve problems (khả năng giải quyết vấn đề)
  • an opportunity to learn (cơ hội học hỏi)

3.19.11.2.Danh từ + mệnh đề that (Noun + that-clause)

Ví dụ

  • the fact that sales fell (sự thật rằng doanh số giảm)
  • the belief that the plan will work (niềm tin rằng kế hoạch sẽ hiệu quả)
  • the possibility that prices may rise (khả năng giá có thể tăng)
  • the evidence that the system failed (bằng chứng rằng hệ thống đã gặp lỗi)

3.19.11.3.Danh từ + cụm of (Noun + of-phrase)

Ví dụ

  • the development of a new product (sự phát triển/phát triển một sản phẩm mới)
  • the inspection of the machine (việc kiểm tra chiếc máy)
  • the approval of the proposal (sự phê duyệt đề xuất)

3.19.12.Danh hóa trong văn viết học thuật và kinh doanh (Nominalization in academic and business writing)

Định nghĩa: Danh hóa cho phép người viết biến một hành động hoặc quá trình thành cụm danh từ, sau đó tiếp tục đề cập đến nó như một đối tượng trong mạch văn.

So sánh:

  • The company decided to expand. (Công ty quyết định mở rộng.)

→ The company's decision to expand was announced yesterday. (Quyết định mở rộng của công ty được công bố hôm qua.)

  • Sales grew rapidly. (Doanh số tăng nhanh.)

→ The rapid growth in sales surprised analysts. (Sự tăng trưởng nhanh của doanh số khiến các nhà phân tích ngạc nhiên.)

  • The engineers inspected the machine carefully. (Các kỹ sư kiểm tra máy cẩn thận.)

→ A careful inspection of the machine revealed several defects. (Một cuộc kiểm tra máy cẩn thận đã phát hiện một số lỗi.)

Văn phong/ngữ cảnh: Danh hóa rất hữu ích trong báo cáo, hợp đồng và văn viết học thuật vì giúp liên kết ý và khái quát hóa thông tin. Tuy nhiên, dùng quá nhiều danh hóa có thể làm câu dài, nặng và che khuất người hoặc vật thực hiện hành động.

So sánh văn phong:

  • Nominalized: The implementation of the new policy resulted in a reduction in errors. (Việc triển khai chính sách mới dẫn đến sự giảm lỗi.)

Verb-centered: We implemented the new policy, and errors decreased. (Chúng tôi triển khai chính sách mới và số lỗi giảm.)

3.19.13.Cụm danh từ phức từ nominalization (Complex noun phrases with nominalizations)

Định nghĩa: Một danh từ phái sinh từ động từ có thể làm trung tâm của một cụm danh từ rất dài, đi cùng từ hạn định, tính từ, danh từ bổ nghĩa, cụm giới từ và mệnh đề.

Ví dụ

  • the rapid expansion of the company's overseas sales network (sự mở rộng nhanh chóng của mạng lưới bán hàng ở nước ngoài của công ty)
  • a detailed analysis of customer purchasing behavior in Vietnam (một phân tích chi tiết về hành vi mua hàng của khách hàng tại Việt Nam)
  • the successful implementation of the new quality-control system (việc triển khai thành công hệ thống kiểm soát chất lượng mới)

Cách dùng: Xác định danh từ trung tâm trước: expansion, analysis, implementation. Sau đó đọc từng thành phần bổ nghĩa theo cụm thay vì dịch từ trái sang phải một cách máy móc.

3.19.14.Danh từ chỉ người và vật từ động từ (Agent and instrument nouns)

Định nghĩa: Nhiều động từ tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động, nghề nghiệp, thiết bị hoặc vật có chức năng bằng các hậu tố như -er, -or, -ant, -ent, -ee.
Động từDanh từNghĩa
teachteachergiáo viên
managemanagerquản lý
operateoperatorngười vận hành
inspectinspectorthanh tra/người kiểm tra
directdirectorgiám đốc/người chỉ đạo
assistassistanttrợ lý
applyapplicantứng viên
employemployeenhân viên/người được tuyển
traintraineengười được đào tạo
interviewinterviewer/intervieweengười phỏng vấn/người được phỏng vấn
printprintermáy in/người in tùy nghĩa
mixmixermáy trộn/người trộn
calculatecalculatormáy tính/người tính theo nghĩa lịch sử
Lưu ý

Hậu tố không luôn dự đoán chính xác nghĩa. -er/-or có thể chỉ người hoặc thiết bị; -ee thường chỉ người nhận/tác động của hành động nhưng có ngoại lệ.

3.19.15.Danh từ chỉ hành động, kết quả và tác nhân (Action, result and agent nouns)

Định nghĩa: Cùng một động từ có thể tạo nhiều danh từ khác nhau, mỗi danh từ nhấn một khía cạnh khác.

Ví dụ

  • employemployment (việc làm/sự tuyển dụng)employer (người/công ty tuyển dụng)employee (nhân viên)
  • traintraining (việc đào tạo)trainer (người huấn luyện)trainee (người được đào tạo)
  • managemanagement (công tác quản lý)manager (người quản lý)
  • produceproduction (sự/sản lượng sản xuất)producer (nhà sản xuất)product (sản phẩm)
  • applyapplication (đơn/sự áp dụng)applicant (người nộp đơn)

Cách dùng: Khi học họ từ, ghi rõ nghĩa, tính đếm được và cách kết hợp từ tự nhiên của từng danh từ vì các thành viên trong cùng family không thay thế cho nhau.

3.19.16.Các lỗi thường gặp với gerund và nominalization (Common errors with gerunds and nominalizations)

Lỗi 1 — nhầm mệnh đề V-ing với danh từ từ vựng độc lập

  • Studying English is useful. (Học tiếng Anh rất hữu ích — V-ing clause.)
  • My English studies are progressing well. (Việc học/nghiên cứu tiếng Anh của tôi đang tiến triển tốt — noun.)

Lỗi 2 — dùng tính từ thay vì trạng từ với mệnh đề V-ing

Không nên: careful checking the data

Nên dùng:

  • carefully checking the data (việc kiểm tra dữ liệu một cách cẩn thận — V-ing clause) hoặc
  • careful checking of the data (sự kiểm tra dữ liệu cẩn thận — noun-like expression, tùy ngữ cảnh)

Lỗi 3 — dùng tân ngữ trực tiếp sau danh từ phái sinh từ động từ

Không nên: the analysis the data

Nên dùng:

  • the analysis of the data (việc phân tích dữ liệu)

Lỗi 4 — dùng sai giới từ sau Danh hóa

Không nên: an increase of demand khi muốn nói nhu cầu tăng như một đại lượng.

Nên dùng:

  • an increase in demand (sự gia tăng nhu cầu)

Lỗi 5 — tự động thêm số nhiều cho không đếm được Danh hóa

Không nên: many researches, many informations

Nên dùng:

  • much research / many research studies (nhiều nghiên cứu)
  • much information / many pieces of information (nhiều thông tin)

3.19.17.Checklist nhận diện: gerund, participle hay noun? (Gerund, participle or noun checklist)

Khi gặp một từ tận cùng bằng -ing, hãy kiểm tra:

  1. Nó có đang làm subject/object/complement như một clause không?
  2. Nó có object trực tiếp hoặc adverb đi kèm không? Nếu có, nó vẫn có tính verb mạnh.
  3. Nó có article, adjective hoặc plural -s không? Nếu có, nó có khả năng là lexical noun.
  4. Nó có đứng trước noun để chỉ mục đích không? Ví dụ washing machine.
  5. Nó có mô tả noun đang thực hiện hành động không? Ví dụ a sleeping child.
  6. Nó có nằm sau be để tạo progressive không? Ví dụ is working.
  7. Nếu vẫn mơ hồ, hãy xét nghĩa và toàn cấu trúc, không chỉ nhìn hậu tố -ing.

Ví dụ tổng hợp:

  • Running is good exercise. (Chạy bộ là một hình thức vận động tốt — V-ing clause.)
  • She is running now. (Cô ấy đang chạy — progressive.)
  • a running child (một đứa trẻ đang chạy — thành phần bổ nghĩa dạng phân từ)
  • running shoes (giày chạy bộ — purpose compound)
  • the daily running of the machine (việc vận hành máy hằng ngày — nominalized/gerundial use)
  • several successful meetings (một số cuộc họp thành công — lexical plural noun)