4.1.1.2.Tính từ giới hạn (Limiting adjectives)
Định nghĩa: Là tính từ được dùng để đặt giới hạn cho danh từ mà nó bổ nghĩa. Tính từ giới hạn gồm:
- Từ hạn định sở hữu được dùng trước danh từ để cho biết người/vật sở hữu hoặc mối quan hệ sở hữu.
| Đại từ nhân xưng | Từ hạn định sở hữu |
|---|---|
| I | my (của tôi) |
| you | your (của bạn / anh / chị) |
| he | his (của anh ấy) |
| she | her (của chị ấy) |
| it | its (của nó) |
| we | our (của chúng tôi) |
| they | their (của họ, của chúng) |
Ví dụ
Have you seen my new coat? (Bạn đã thấy chiếc áo khoác mới của tôi chưa?) (Anh có thấy áo khoác mới của tôi không?)
Her father is a teacher. (Cha của cô ấy là giáo viên.)
The dog has just had its breakfast.
(Con chó vừa ăn xong bữa sáng của nó.)
