4.1.2. Từ chỉ định (Demonstrative determiners)

100%
Định nghĩa: Từ chỉ định this, that, these, those xác định người/vật theo khoảng cách hoặc ngữ cảnh; other, another, the other phân biệt đối tượng khác hoặc phần còn lại.
  • This/that + danh từ số ít (danh từ số ít)

These/those + danh từ số nhiều (danh từ số nhiều)

Ví dụ

That table is nice, but I don't like those chairs. (Cái bàn kia đẹp, nhưng tôi không thích những chiếc ghế kia.) (Cái bàn đó đẹp, nhưng tôi không thích mấy cái ghế đó.)

I've found this information very useful.

(Tôi thấy thông tin này rất hữu ích.)

I bought these shoes in Italy. (Tôi mua đôi giày này ở Ý.)

  • This/these được dùng để chỉ người hay vật ở khoảng cách gần với người nói.
Ví dụ

This little boy says he's tired. (Thằng bé này nói là nó bị mệt.)

Come and see these photos. (Hãy đến xem những tấm hình này.)

  • That/those được dùng để chỉ người hay vật ở khoảng cách xa.
Ví dụ

Tell those men to go away. (Hãy bảo mấy gã kia biến đi.)

Give me that hammer. (Đưa tôi cây búa đó.)

  • This, these, that, those thường được dùng với danh từ chỉ thời gian.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.