4.1.3. Từ phân bố (Distributive determiners)
Định nghĩa: Các từ phân bố như each, every, both, either, neither cho biết cách các thành viên trong một nhóm được xem xét riêng lẻ, toàn bộ hoặc theo cặp.
- Each/ Every + danh từ đếm được số ít (danh từ số ít đếm được): chỉ nhóm người hoặc vật. Động từ theo sau ở số ít (động từ số ít).
Ví dụ
Each/ Every room has number. (Mỗi phòng đều có số.)
- Trong nhiều trường hợp, cả each và every đều có thể được dùng mà không có sự khác biệt nhiều về nghĩa.
Ví dụ
Each/ Every time I see you, you look more beautiful. (Mỗi lần tôi gặp bạn, trông bạn mỗi đẹp hơn.)
The police questioned each/ every person in the building. (Cảnh sát thẩm vấn từng người trong tòa nhà.)
Tuy nhiên each và every không hoàn toàn giống nhau
- Each (mỗi) hàm ý mỗi người, mỗi vật hoặc mỗi sự vật trong một nhóm. Every (mọi, mỗi) hàm ý tất cả người, vật hoặc sự vật được xem như một nhóm.
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
