4.1.4. Từ chỉ số lượng (Quantitative determiners)

100%
Định nghĩa: Từ chỉ số lượng như many, much, few, little, some, any, all, most xác định lượng của danh từ và phải phù hợp với tính đếm được/số của danh từ.
  • All (tất cả), most (phần lớn) + danh từ đếm được số nhiều (danh từ số nhiều đếm được) hoặc danh từ không đếm được (danh từ không đếm được). Động từ theo sau ở hình thức số nhiều hay số ít tùy thuộc vào danh từ.
Ví dụ

All children need love. (Tất cả trẻ em đều cần tình thương.)

They had given up all hope. (Họ đã từ bỏ mọi hy vọng.)

Most business meetings are held at the company’s main office.

(Hầu hết các cuộc họp kinh doanh đều được tổ chức ở văn phòng chính của công ty.)

Most cheese is made from cow’s milk.

(Phần lớn phó mát được làm từ sữa bò.)

  • Some (một vài, một số), any (nào) + danh từ đếm được số nhiều (danh từ số nhiều đếm được) hoặc danh từ không đếm được (danh từ không đếm được).
Ví dụ

There were some cornflakes on the table, but there wasn’t any milk. (Trên bàn có vài cái bánh bột ngô, nhưng không có sữa.)

  • Some thường được dùng trong câu khẳng định và any thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
Ví dụ

Some modern music sounds harsh and tuneless. (Một số loại nhạc hiện đại nghe chói tai và thiếu giai điệu.) (Một số nhạc hiện đại nghe chói tai và không có giai điệu.)

Are there any stamps in the drawer?

(Có con tem nào trong ngăn kéo không?)

We bought some flowers, but we didn’t buy any roses.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.