8.2.1.At: tại một điểm hoặc địa điểm

100%
Định nghĩa: At thường định vị người/vật tại một điểm, địa điểm hoặc sự kiện hơn là nhấn mạnh không gian bên trong.
  • AT: ở; tại
  • At được dùng để chỉ vị trí tại một điểm.

at home; at the station/ airport/ door/ crossroad/ office/ seaside ... at the top/ bottom (of a page/ hill ...); at the front/ back (of a building/ group of people); at the beginning/ end (of a lesson); at the corner (of a street)

Ví dụ

They arrived late at the airport. (Họ đến sân bay trễ.)

There's someone at the door. (Có ai đứng ở cửa kìa.)

Footnotes are given at the bottom of each page.

(Cuối mỗi trang có phần ghi chú.)

Turn right at the next corner. (Hãy rẽ phải ở góc đường kế tiếp.)

Đôi khi chúng ta có thể dùng at để chỉ một nơi lớn hơn, nếu chúng ta chỉ xem nơi này như một điểm – ví dụ như một chặng trong một cuộc hành trình hoặc một nơi gặp mặt. Hãy so sánh các ví dụ sau:

  • The train stops for an hour at Frankfurt. [= at Frankfurt station]

(Tàu lửa dừng ở Frankfurt một giờ.) → điểm dừng trong một cuộc hành trình

  • She lives in Frankfurt. (Bà ấy sống ở Frankfurt.)
  • Let's meet at the club. (Chúng ta hãy gặp nhau ở câu lạc bộ.) → điểm gặp mặt
  • It was warm and comfortable in the club.

(Không khí trong câu lạc bộ thật ấm cúng và thoải mái.)

  • At (at sb’s) được dùng để chỉ nhà, văn phòng, cửa hàng hoặc địa chỉ của người nào đó.

at the doctor’s (office) / hairdresser’s (shop) / butcher’s (store) / Sally’s (house/flat)…, at 73 Albert Avenue

Ví dụ

They were at Mike’s (house) last night.

(Tối hôm qua họ đã ở nhà Mike.)

Mike lives at 65 Shirley Street. (Mike sống ở số 65 đường Shirley.)

  • At được dùng trước tên của một tòa nhà, khi chúng ta không nghĩ đến tòa nhà mà chỉ đề cập đến hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên trong.
Ví dụ

There’s a good film at the cinema in Elpel Street. (Có một bộ phim hay đang chiếu tại rạp chiếu bóng trên đường Elpel.)

The meeting took place at the company’s headquarters. (Cuộc họp đã diễn ra tại trụ sở chính của công ty.)

Sorry I didn’t phone last night – I was at the theatre. (Xin lỗi tối qua đã không gọi điện – tôi đang xem kịch.)

  • At chỉ nơi làm việc hoặc học tập.

at work / school / college / university

Ví dụ

My father is at work now. (Hiện giờ cha tôi đang đi làm.)

I’m still at school. (Tôi vẫn đang ở trường.)

Her daughter is at Oxford. [= Oxford University]

(Con gái bà ấy đang học Đại học Oxford.)

He studied law at the London School of Economics. (Anh ấy học luật tại Học viện Kinh tế Chính trị London.)

  • At chỉ sự hiện diện (của một người) tại một sự kiện.
  • at the party, at the meeting, at the concert, at the match, at the lecture
Ví dụ

We were at the party last night when you called.

(Tối qua, khi bạn gọi điện chúng tôi đang dự tiệc.)