8.2.4.Các giới từ chỉ vị trí tương đối
Định nghĩa: Nhóm này mô tả vị trí tương đối giữa các vật: cao hơn/thấp hơn, ở ngay trên/dưới, gần hoặc bên cạnh.
- ABOVE: cao hơn; trên (nhưng không nhất thiết phải ngay trên)
Ví dụ
We were flying above/ over the clouds.
(Chúng tôi đang bay bên trên những đám mây.)
- BELOW: thấp hơn; dưới (nhưng không nhất thiết phải ngay dưới)
Ví dụ
The lake is almost 900 feet below sea level.
(Cái hồ này thấp hơn mực nước biển gần 900 feet.)
- OVER: ngay trên (nhưng không tiếp xúc)
Ví dụ
The Simpsons live in an apartment over the store.
(Gia đình Simpson sống trong căn hộ ngay trên cửa hàng.)
- UNDER: dưới; ngay dưới
Ví dụ
My puppy is sleeping under the table.
(Chú chó con của tôi đang ngủ dưới gầm bàn.)
- NEAR: gần (khoảng cách ngắn)
Ví dụ
Don't sit near the door. (Đừng ngồi gần cửa ra vào.)
- BY, BESIDE, NEXT TO: bên cạnh
Ví dụ
Come and sit by/ beside/ next to me.
(Hãy đến ngồi cạnh tôi.)
- INSIDE: bên trong
Ví dụ
Let's go inside the house. (Chúng ta hãy đi vào trong nhà.)
a cheque for (a sum of money): một tấm ngân phiếu
