8.2.4. Các giới từ chỉ vị trí tương đối
Định nghĩa: Nhóm này mô tả vị trí tương đối giữa các vật: cao hơn/thấp hơn, ở ngay trên/dưới, gần hoặc bên cạnh.
- ABOVE: cao hơn; trên (nhưng không nhất thiết phải ngay trên)
Ví dụ
We were flying above/ over the clouds.
(Chúng tôi đang bay bên trên những đám mây.)
- BELOW: thấp hơn; dưới (nhưng không nhất thiết phải ngay dưới)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
