8.2.3. On: trên bề mặt hoặc tại một tuyến/vị trí
Định nghĩa: On thường diễn tả vị trí trên một bề mặt, trên tuyến/đường hoặc trên một số phương tiện và vị trí quy ước.
- On được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt.
on the table/ carpet/ wall/ ceiling/ blackboard/ screen/ pavement/ door/ shirt/ map/ page ...
Ví dụ
I sat on the grass/ on the chair/ on the ground.
(Tôi ngồi trên cỏ/ trên ghế/ xuống đất.)
There's a dirty mark on the wall/ on your nose/ on your shirt.
(Có vết dơ trên tường/ trên mũi bạn/ trên áo bạn.)
- On được dùng để chỉ nơi chốn hoặc số tầng (nhà).
on the platform/ railway/ farm/ island/ river/ beach/ coast
on the ground/ on the (1st, 2nd, 3rd) floor
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
