8.2.2. In: trong một không gian, khu vực hoặc phạm vi

100%
Định nghĩa: In thường diễn tả vị trí bên trong một không gian, khu vực hoặc phạm vi và cũng được dùng với nhiều địa danh lớn.
  • IN: trong; ở trong
  • In được dùng để chỉ vị trí bên trong một diện tích hoặc trong không gian ba chiều (khi vật gì đó được bao quanh).
  • in the room/ building/ kitchen/ garden/ restaurant/ office/ park/ pool/ mountains/ sea/ river/ forest/ field/ desert/ village/ town/ country/ city...
Ví dụ

There are 400 seats in the theater/ cinema.

(Có 400 chỗ ngồi trong rạp hát/ rạp chiếu bóng.)

  • Look at the children who are swimming in the pool/ river/ sea.

(Hãy trông chừng những đứa trẻ đang bơi trong hồ/ sông/ biển.)

  • My friend lives in a small village in the mountains.

(Bạn tôi sống trong một ngôi làng nhỏ ở miền núi.)

  • in the world/ in the sky/in the air/ in space
Ví dụ

Everest is the highest mountain in the world.

(Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.