24.1.2.1.Ship
Định nghĩa: Ship là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ
friend → friendship (tình bạn)
owner → ownership (quyền sở hữu)
Lưu ý
-ship thường tạo danh từ chỉ trạng thái, quan hệ, chức vụ hoặc kỹ năng: friendship, leadership, membership, craftsmanship.
