24.1.2.2.Ism (Nói về chủ nghĩa hoặc học thuyết)
Định nghĩa: Ism là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ
capital → capitalism (chủ nghĩa tư bản)
hero → heroism (chủ nghĩa anh hùng)
Marx → Marxism (chủ nghĩa Marx)
ideal → idealism (chủ nghĩa duy tâm)
