24.1.3.2.Ism (Chủ nghĩa hoặc chế độ)

100%
Định nghĩa: Ism là hậu tố được dùng trong quá trình thành lập từ. Nghĩa và từ loại của từ mới phụ thuộc vào gốc từ và kiểu hậu tố.
Ví dụ

racial → racialism (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)

common → communism (chủ nghĩa cộng sản)

social → socialism (chủ nghĩa xã hội)

surreal → surrealism (chủ nghĩa siêu thực)

feudal → feudalism (chế độ phong kiến)