24.2.2.2.-able/-ible

100%
Định nghĩa: -able/-ible là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ

accept → acceptable (có thể chấp nhận)

count → countable (có thể đếm được)

achieve → achievable (có thể thực hiện được)

change → changeable (có thể dễ thay đổi)

eat → eatable (có thể ăn được)

reduce → reducible (có thể giảm được)

comprehend → comprehensible (có thể hiểu được)