24.2.2.Tính từ được thành lập từ động từ

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Hậu tố có thể biến một động từ thành tính từ để diễn tả khả năng, xu hướng hoặc đặc tính liên quan đến hành động.

24.2.2.1.-ive

Định nghĩa: -ive là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ

act → active (tích cực)

progress → progressive (có tiến bộ)

attract → attractive (hấp dẫn, lôi cuốn)

expense → expensive (đắt tiền)

Lưu ý

-ive thường tạo tính từ chỉ đặc tính/xu hướng liên quan đến hành động: active, creative, persuasive. Có thể có thay đổi chính tả ở gốc từ.

24.2.2.2.-able/-ible

Định nghĩa: -able/-ible là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ

accept → acceptable (có thể chấp nhận)

count → countable (có thể đếm được)

achieve → achievable (có thể thực hiện được)

change → changeable (có thể dễ thay đổi)

eat → eatable (có thể ăn được)

reduce → reducible (có thể giảm được)

comprehend → comprehensible (có thể hiểu được)